NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị điện Tìm thấy 90782
Phone0972 345 686/0904936
Mã số thuế0801168205
Tên viết tắtKTEC
Tên quốc tếKADOMATSU TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2016-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:25:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4752
4719
4730
2592
4321
3320
2591
2511
2593
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
Mã số thuế0313019873
Tên viết tắtMINH AN NGUYEN CONSTRUCTION TRADING SERVICES ELECTRICAL CO.,LTD
Tên quốc tếMINH AN NGUYEN CONSTRUCTION TRADING SERVICES ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHỊ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:48:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4741
7410
4390
4322
4321
4329
4311
3311
3312
3314
3313
4933
4299
4101
Mã số thuế0106011643
Tên quốc tếGIA NGUYEN GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC THỌ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:33:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4663
4759
4752
5224
7710
4312
46101
8130
4330
5229
5221
5222
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3319
4933
5022
5012
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0822212978
Mã số thuế0308977976
Tên quốc tếVUONG VINH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2009-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:38:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312717096
Tên viết tắtKHANG BAO CO.,LTD
Tên quốc tếKHANG BAO CONSTRUCTION - TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ MINH HẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:12:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4759
4741
7730
7710
5229
7410
4322
4321
3320
9511
3314
6202
4933
8129
421
4299
Phone0313193776
Mã số thuế0313193776
Người đại diệnNGUYỄN LÊ NHỰT THÀNH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2015-04-03
Thay đổi giấy phép2023-07-05 12:15:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4652
4641
4663
7710
4312
7830
7911
1812
7912
2592
4330
7110
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
7310
1430
3314
8230
6820
4933
4299
4101
4102
Mã số thuế0106200425
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG GIANG
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị liên lạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2013-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:31:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
4761
4742
4763
2592
6492
7020
7320
5610
2593
2750
2610
2620
2640
2630
3312
9511
3314
3313
9512
9521
8230
Mã số thuế0107004430
Tên viết tắtKHA MINH TAS CO., LTD
Tên quốc tếKHA MINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:34:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4723
4774
4773
4719
4721
4741
4722
4764
5224
7730
7710
6312
5621
4610
1812
5510
5630
6209
8299
5221
1811
5210
6201
5610
8219
7310
1701
1709
1702
2393
2022
3250
2310
1512
9511
3314
9512
8230
6202
4933
422
421
6311