NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị điện Tìm thấy 90782
Phone07106547371
Mã số thuế1801364233
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM DV KT ĐẠI PHƯƠNG NAM
Tên quốc tếDAI PHUONG NAM TRADING SERVICE TECHNOLOGY ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cờ Đỏ - Thới Lai
Ngày thành lập2014-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:12:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0436988486
Mã số thuế0106434078
Tên viết tắtM&T VIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếM&T VIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG NGỌC TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:27:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4753
7730
4312
1610
4610
8130
2592
4330
8299
9000
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2513
2599
2512
3312
3314
8230
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0433843898
Mã số thuế0106007527
Tên quốc tếPHUC MINH TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2012-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:31:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0169 917 0247
Mã số thuế0312556586
Tên viết tắtNGOC BICH IMPORT EXPORT INVESTMENT SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC BICH IMPORT EXPORT INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Bích Ngọc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:29:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4771
4741
4742
4722
4772
4751
4530
7730
7710
4312
4610
1812
2592
4330
5229
6619
9000
7410
1811
0810
4322
4321
3320
1410
7320
5610
4311
7310
1399
1392
1430
3312
3314
8230
4933
5022
421
4299
4101
Mã số thuế0106460208-001
Tên quốc tếTHANH HOA BRANCH OFFICE - AN PHU PRODUCING AND TRADING GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Đức Hùng Khánh
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2014-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:52:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4741
4512
4761
4753
4791
4742
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7729
7730
1610
5621
4610
5629
8292
8560
1812
5630
8559
8551
8552
9620
4330
1313
8299
5920
7420
9000
1811
4321
1410
7320
5610
7310
1623
1701
1324
1399
1709
2593
1622
1104
1702
1520
3100
1621
1392
2826
1075
1629
1420
1311
2022
1393
1430
1391
1312
1512
1820
3312
3314
1511
8230
4101
5820
Phone0905817583
Mã số thuế4001028573
Tên quốc tếKHUONG DUY CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ KHƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2015-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:09:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4663
7730
7710
4312
8130
5630
4330
0240
7110
7020
1811
0899
0810
0312
7120
4322
4321
4329
5610
7310
03224
2392
3314
9521
0119
4933
4932
4299
Phone02838980030
Mã số thuế0313162369
Tên viết tắtIDEAS BOX CO.,LTD
Tên quốc tếIDEAS BOX COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-02 03:01:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4511
4652
4632
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4513
4610
8130
1812
2592
4330
7490
5912
7110
5913
5911
9000
7410
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
1410
7320
4311
7310
1520
1392
2610
2620
2640
2599
2651
2630
1512
9523
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
8230
4933
5022
4932
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02862986132
Mã số thuế0315065233
Người đại diệnCAO THANH TÚ
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 09:15:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0866593777
Mã số thuế0311951304
Tên viết tắtVBS
Tên quốc tếVIET BRIGHT STAR TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ ĐÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2012-08-30
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:50:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone07103812525
Mã số thuế1801318766
Tên viết tắtHUNG TRUONG PHAT WORKS TECHNICAL CO., LTD
Tên quốc tếHUNG TRUONG PHAT WORKS TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯ
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2013-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:35:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4652
4690
4663
4759
5629
8130
4330
7490
7110
7410
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
3530
3312
3314
3319
3700
422
4299
4101