NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Tìm thấy 50729
Emailcitywoodvn@gmail.com
Phone0932296396
Mã số thuế0111046024
Tên viết tắtCITY WOOD INTERNATIONAL .,JSC
Tên quốc tếCITY WOOD INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:40:00
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4773
4741
4772
2396
4312
1610
4330
7490
6209
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
1623
2395
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2391
2393
1629
2399
2310
2392
2394
3311
3313
6202
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
Phone0911461582
Mã số thuế2301332612
Tên quốc tếWEIZHUN VIET NAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:10:28
EmailTDTConnect.vn@gmail.com
Phone0976282682
Mã số thuế0111047733
Tên viết tắtTDT CONNECTION.,JSC
Tên quốc tếTDT CONNECTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T12:39:59
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4512
5310
4312
5320
4513
4610
8560
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
6209
8299
6619
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3100
3290
2420
2610
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
9511
3314
3313
8230
6202
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0879414826
Mã số thuế2301332644
Tên viết tắtMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHAO, PING - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933
Emaillymanhtruong92@gmail.com
Phone0362246935
Mã số thuế2301332605
Tên viết tắtNO.L INTERNATIONAL INVEST CO., LTD
Tên quốc tếNO.L INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:10:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4759
4773
4741
4742
7730
8299
6619
7020
4329
3320
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
3830
3812
3811
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0886261703
Mã số thuế0111047123
Tên viết tắtQUANOVA CO.,LTD
Tên quốc tếQUANOVA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Phó Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:10:02
Phone0976876637
Mã số thuế0318943479
Tên viết tắtCTY CÔNG NGHỆ NEST TECH
Tên quốc tếNEST TECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T17:40:11
EmailAcca.knowall@gmail.com
Phone0332527080
Mã số thuế3703326829
Người đại diệnYIN ZHIBIN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc kinh doanh
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4641
4663
4759
4773
4771
4761
4753
4791
4763
4764
4751
1610
4610
8292
1812
1313
8299
1811
5210
3320
1410
1623
1701
1394
1399
1709
1622
1702
1520
3100
1621
1392
2011
3290
2822
2819
2013
2219
1629
1420
2220
1311
2030
1393
1430
1391
1312
1512
1820
3312
3314
3313
3319
1511
Phone0975144733
Mã số thuế0402275170
Tên viết tắtTHANH THANH DUNG TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH THANH DUNG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T13:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4512
4761
4763
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7110
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
1622
2811
2818
3100
1621
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
1629
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailnguyenminhphat599@gmail.co
Phone0795491599
Mã số thuế0318943133
Tên viết tắtTMDV CƠ KHÍ CHÊ TẠO MÁY MINH PHÁT
Tên quốc tếMINH PHAT MECHANICAL MACHINERY MANUFACTURING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T13:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5222
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7310
2511
2732
2750
2811
3290
2513
2640
2599
2410
3311
3312
3314
3313
3319
3315
9529
3830
6820
4933
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102