NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị khác Tìm thấy 47026
Emailabtechinvest.jsc@gmail.com
Phone0355112838
Mã số thuế0110944498
Tên viết tắtABTECH-INVEST., JSC
Tên quốc tếAN BINH TECHNICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T11:14:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4663
4799
4719
4711
4781
4791
4783
4784
5224
7710
4312
5621
4610
5629
8130
8110
5510
5630
2592
4330
7490
6209
5229
5225
7110
7410
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2591
2511
2816
2593
3100
2710
2513
2599
2651
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3812
3811
6202
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Emailctydiennangluonglma@gmail.c
Phone0976625269
Mã số thuế5200946442
Người đại diệnLÊ VĂN LIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T08:44:02
Emaila0905169818@gmail.com
Phone0968396197
Mã số thuế2401009437
Tên viết tắtBOKWAY TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếBOKWAY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHUNG, CHENG-HUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T18:15:22
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4773
4799
4719
7730
8299
4329
3320
2511
2610
2822
2817
2819
2599
2220
3311
3312
3314
3319
Emaildaycapqhl24@gmai.com
Phone0373993123
Mã số thuế0110944025
Tên viết tắtQUANG HUNG LONG PRO TRAD CO., LTD
Tên quốc tếQUANG HUNG LONG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU THỊ MINH CHẦU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T10:46:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4789
4719
4791
4784
7730
4610
2592
8299
4322
4329
3320
2591
1394
2731
2732
3290
2813
2599
2220
3311
3312
3319
Phone0941588087
Mã số thuế0110945879
Tên viết tắtHML VIETNAMINDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD
Tên quốc tếHML VIETNAMINDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T18:14:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4530
7730
7710
4610
2592
7490
8299
1811
5210
4322
4321
3320
2591
3290
2829
2599
3311
3312
3314
3313
3319
9522
3315
8230
EmailKansaitrading@gmail.com
Phone0913218672
Mã số thuế0110943818
Tên viết tắtKANSAIPAINT TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếKANSAIPAINT TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnHÀ SỸ HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T10:46:29
Emailled1675@gmail.com
Phone0888930129
Mã số thuế0110945318
Tên quốc tếVIET NGOC GREENINDUSTRIAL INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG HỒNG THUỶ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T17:45:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4772
4312
5320
4610
8130
8110
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3511
2750
2811
2818
2420
2610
2815
2813
2829
2822
2823
2817
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2812
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3512
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailled16175@gmail.com
Phone0888930129
Mã số thuế2700972371
Tên quốc tếXUAN CHINH INDUSTRIAL CLUSTER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG HỒNG THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T10:46:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4772
4312
5320
4610
8130
8110
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3511
2750
2811
2818
2420
2610
2815
2813
2829
2822
2823
2817
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2812
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3512
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailbinhnguyen0296@gmail.com
Phone0973283769
Mã số thuế0110945477
Tên viết tắtTHUAN DANG INDUSTRIAL CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN DANG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÊ BÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T17:45:21
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4652
4663
4719
5224
4610
8292
2592
7490
5229
8299
5221
5222
7020
5210
6810
4329
3320
7310
2814
2816
2819
3312
3314
3319
6820
4933
4299
4101
4102
Phone0915113626
Mã số thuế2601114894
Người đại diệnLÊ MINH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T10:46:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4663
4773
5224
7729
4312
5621
7820
7830
5629
8560
5630
8512
8511
4330
7490
0161
7110
4390
4322
4321
5610
0131
0132
4311
1075
3319
3700
3812
0118
0210
4933
5022
4931
8121
8129
4212
4211
4101
4102
3900
3821