NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị khác Tìm thấy 47026
Emailcongtynhathunghn@gmail.com
Phone0989615690
Mã số thuế0111051923
Tên viết tắtVINAWRAP CO., LTD
Tên quốc tếVINAWRAP PACKAGING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4711
4741
4761
4791
4742
4772
4764
6312
8292
1812
2592
6209
8299
7410
7020
1811
7120
3320
6201
7320
4311
7310
1702
3100
2220
3312
3314
3313
3319
6202
4932
4299
6311
5820
Phone0967760792
Mã số thuế4001300067
Người đại diệnHỒ VĂN NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:42:01
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4741
4312
4330
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3319
9521
9522
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhangvinamed@gmail.com
Phone0902269263
Mã số thuế0111051673
Tên viết tắtGRANVIX.,LTD
Tên quốc tếGRANVIX COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T20:40:20
Tên ngành nghề
4649
4659
4641
4663
4759
4752
4771
4799
4791
4610
4330
4390
4322
4321
4329
3320
3100
9524
3312
3314
3313
3319
8230
4222
4212
4101
Phone0865233737
Mã số thuế2902223777
Người đại diệnLANG VĂN MỲ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T07:40:15
Phone0901160290
Mã số thuế0318950878
Tên viết tắtTHƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LƯU VẦN
Tên quốc tếLUU VAN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG TRINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4690
4663
4759
4752
4799
4719
4791
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
4513
4610
2592
4330
7810
5229
8299
7110
7410
4390
5210
7120
4321
4329
3320
4311
7310
3312
3314
3319
3315
8230
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Email3bgreennest@gmail.com
Phone0965950707
Mã số thuế0111052162
Tên viết tắt3BGREENNEST
Tên quốc tế3B GREEN TECHNOLOGIES LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T20:40:29
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4773
4741
4742
7730
7490
6209
7110
7020
6810
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7320
7310
2610
3312
3314
3313
3319
8230
6202
6820
6311
5820
Phone0762539615
Mã số thuế0318951310
Tên viết tắtBA DIEM OTO GARAGE CO., LTD
Tên quốc tếBA DIEM OTO GARAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỪA RÔN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T11:09:48
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
7911
4513
4610
7912
5229
5225
5210
3312
3319
3315
4933
5022
4932
4931
Phone0912708886
Mã số thuế0318951906
Tên viết tắtMET ECOGREEN SAI GON CO., LTD
Tên quốc tếMET ECOGREEN SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCKHÁNHLY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T20:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4799
4741
4791
4783
4784
4742
4610
7490
5229
5225
5221
5222
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
2013
2211
2219
2220
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
3512
6820
3900
3822
3821