NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị khác Tìm thấy 47026
Phone0909388683
Mã số thuế3703296878
Tên viết tắtHAU PHAT TECHNIQUE CO.,LTD
Tên quốc tếHAU PHAT TECHNIQUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T21:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4610
2592
4321
3320
2220
3312
3314
3319
9522
3315
4933
4212
4211
4101
4102
Emailgdcmep@gdcgroup.vn
Phone0343677766
Mã số thuế0110966036
Tên viết tắtGDC MEP., JSC
Tên quốc tếGDC MECHANICAL ELECTRICAL AND PLUMBING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:40:09
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
7730
4312
4610
4330
8299
7020
4390
4322
4321
4329
3320
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2818
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2817
2819
2710
2733
2740
2790
2812
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4221
4223
Emailktdv.khanhlinh2024@gmail.com
Phone0972569360
Mã số thuế3703297007
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LẦM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T21:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4652
4690
4663
4759
4741
4742
4530
7730
7710
1610
2592
7490
1811
4322
4321
3320
1623
1701
1709
1622
1702
1621
2011
3290
2013
2029
2599
1629
2022
3312
3313
3319
Phone0982027642
Mã số thuế0318849684
Tên quốc tếDANG KHOIBEAUTIFUL HOUSE INTERIOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:40:11
Phone0339212522
Mã số thuế3703297046
Tên viết tắtFUJIINDUSTRIAL EQUIPMENT ENGINEERING CO., LTD
Tên quốc tếFUJIINDUSTRIAL EQUIPMENT ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH TUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T21:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4530
7730
7710
4312
4610
5629
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2822
3311
3312
3314
3319
3315
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0377949571
Mã số thuế3703296388
Người đại diệnVŨ MINH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4771
4530
4520
7730
7710
4312
5629
2592
4330
5229
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0979770073
Mã số thuế0318851274
Tên quốc tếGREEN CARE TECH IMPORT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T17:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4723
4773
4771
4721
4711
4753
4791
4722
4772
4530
4520
7730
7740
7710
5590
5621
7911
4610
8130
7990
5630
7912
9620
8220
5920
9700
7420
9820
9810
9000
7410
1811
6810
6201
7320
5610
7310
1623
1701
3240
2750
1622
3230
3100
1621
2813
2023
2029
1629
2790
3314
3319
9521
9522
3315
8230
6202
6820
4931
6311
5820
Phone0896226474
Mã số thuế3703296557
Tên viết tắtTHT TRANCONCO
Tên quốc tếTRAN HO THIEN TRANSPORT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỒ THIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T09:39:40
Tên ngành nghề
4669
4690
4663
5224
7730
4312
2592
4330
8299
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtapdoantruongviet@gmail.com
Phone0918189688
Mã số thuế3703296814
Tên viết tắtTRUÔNG XUAN PHUONG TRADING SERVICE IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếTRUÔNG XUAN PHUONG TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T16:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
5224
1030
4513
4610
5629
8292
2592
6209
5229
6619
0311
5210
7120
6810
4321
7310
1073
1071
1040
3230
1075
2599
1079
1062
3312
3319
6820
4933
5022
1061
Phone0945945355
Mã số thuế0402265341
Tên viết tắtKT CONSTRUCTION AND TECHNICAL SERVICES., LTD
Tên quốc tếKT CONSTRUCTION AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T09:09:52
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1610
4513
4610
2592
4330
0990
0910
7110
7410
7020
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2814
2816
2731
2732
2750
1622
2811
2818
1621
3520
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2720
2640
1629
2220
2733
2740
2790
2812
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102