NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Tìm thấy 35130
Emailvantaiquangminhphat@gmail.c
Phone0564804815
Mã số thuế3703325222
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:39:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4511
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
7830
4610
8292
3011
7490
5229
6619
7110
5210
3312
3319
3315
4933
5022
4932
5021
5011
8121
8129
Phone0937291113
Mã số thuế4300907371
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM VÀ DV TỔNG HỢP TRẦN GIA PHÁT
Người đại diệnCHU HỒNG CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T07:40:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
5224
2396
7730
7710
4312
7820
8130
5510
2592
4330
7410
0810
5210
6810
4322
4329
3320
0322
8219
3100
2399
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3812
3811
0121
0113
0112
0118
6820
4933
5022
4931
5021
4222
4221
4212
4299
4101
Phone0818317488
Mã số thuế3101139067
Người đại diệnĐẶNG THỊ BÍCH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T07:40:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4741
4791
4783
4784
4742
4772
7730
4312
8110
2592
4330
6209
8299
7110
7410
6110
6120
6130
7120
4321
4329
3320
6201
4311
8219
7310
2591
2811
2610
3030
2620
2640
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
6202
4933
5120
5110
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailxnktaman.288@gmail.com
Phone0936386288
Mã số thuế0111044274
Tên viết tắtTAM AN XNK CO.,LTD
Tên quốc tếXNK TAM AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:48
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
4759
4752
4512
4543
7730
7710
4312
5621
4610
8110
1812
5510
7912
2432
2431
2592
4330
4390
1811
0810
4322
4321
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2732
2750
2652
2818
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2513
2910
2930
3099
2720
2599
2220
2022
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0119
0118
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989923378
Mã số thuế0111043023
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4781
4753
4791
4784
4742
4763
4772
4764
4751
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7721
1610
2592
7810
5229
8299
0163
0161
0220
0311
0312
5210
1410
7222
7211
7221
7320
0131
0321
0322
4311
1701
1073
2593
1702
1520
1392
2610
2620
1075
2023
2013
2640
2220
1393
2630
2310
1062
1430
3312
3314
3315
3830
3700
3811
8230
0121
0127
0117
0123
0113
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3821
Emailgmtchaudoc25@gmail.com
Phone0328772922
Mã số thuế1602196707
Tên viết tắtGMT CHAU DOC CO.,LTD
Tên quốc tếGMT CHAU DOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNGHỮUKHẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
8560
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailkimtoanvo82@gmail.com
Phone0905400739
Mã số thuế4300907389
Tên quốc tếNGUYÊN TOAN PHAT TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ KIM TOÀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:09:49
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4722
7730
7710
4312
7820
7830
3011
2592
4330
5225
5221
5222
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
3511
3520
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
3512
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Emailthucnghiep167@gmail.com
Phone0965550201
Mã số thuế2401020092
Tên viết tắtTHUC NGHIEP 167 INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTHUC NGHIEP 167 INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ NGỌC ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:40:06
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4752
4719
4711
4741
4742
4772
7730
5621
7911
4610
8110
1812
4330
8299
5225
7020
4390
1811
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2511
3290
2610
2013
2790
2100
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
4932
4212
4101
Emailkimngoccongcong@gmail.com
Phone0865672228
Mã số thuế3703324966
Tên quốc tếTHANH CONG PX MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM NGỌC CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T11:10:04
Tên ngành nghề
4659
4653
7730
4312
3011
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
2420
2822
2720
2599
2410
2512
3312
3313
3319
3315
4299
4101
4102