NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Emailledoanluan36@gmail.com
Phone0908043506
Mã số thuế3604005158
Tên viết tắtDTPT VFUTURE CO., LTD
Tên quốc tếDTPT VFUTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ DOÃN LUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T14:09:32
Phone0847740222
Mã số thuế0110966332
Tên viết tắtHOAI THUONG PHONG THUY HA NOI CO ., LTD
Tên quốc tếHOAI THUONG PHONG THUY HA NOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4773
4771
4799
4741
4791
4722
4772
4751
5224
9631
7710
6312
5621
7911
4610
7990
5510
5630
9610
7912
8559
8620
6209
5229
8299
5225
9639
6619
7020
5210
3320
6201
1410
7212
7213
7320
5610
7310
8230
6202
6311
5820
Emailleadership.jsc@gmail.com
Phone0862858469
Mã số thuế0318851115
Tên quốc tếLEADERSHIP TRAINING CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T17:09:57
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4741
4761
7740
6312
7820
7830
8533
8531
8532
8560
1812
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
7810
6209
8299
7020
1811
6201
7212
7320
7310
8230
6202
6311
Emailmetafun.studio@gmail.com
Phone0979517820
Mã số thuế0110966420
Tên viết tắtMETAFUN CO., LTD
Tên quốc tếMETAFUN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ANH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ chơi, trò chơi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:40:01
Emailglobal.vnem@gmail.com
Phone0972625762
Mã số thuế0318851228
Tên viết tắtGLOBAL GROUP LIMITED
Tên quốc tếGLOBAL GROUP COMMUNICATION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THANH HÒA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T17:39:42
Tên ngành nghề
4659
4651
4641
4762
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4742
4763
4751
6312
8560
8559
5914
5920
5912
5913
5911
9000
6810
7320
7310
8230
4933
Emaillienminhaimake2@gmail.com
Phone0938306121
Mã số thuế0110966276
Tên viết tắtAIMAKE GLOBAL
Tên quốc tếAIMAKE GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:39:47
Phone0933935568
Mã số thuế0318851281
Tên viết tắtDELOS CREATOR HUB
Tên quốc tếDELOS CREATOR HUB COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T17:39:50
Emailzockie.lee@gmail.com
Phone0975777205
Mã số thuế3604005084
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV VSEO
Tên quốc tếVSEO ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:10:00
EmailKarma.nguyen@vicinitysafety.i
Phone0385559978
Mã số thuế0318851299
Tên viết tắtVICINITY SAFETY CO., LTD
Tên quốc tếVICINITY SAFETY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T17:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4761
4791
4742
7730
6312
4330
6209
8299
7020
6201
7320
7310
3312
9511
3314
3313
9512
6202
6311
5820