NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Emaillumapsg@gmail.com
Phone0903279011
Mã số thuế0318603190
Tên viết tắtLU MAP SAI GON TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếLU MAP SAI GON TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THỊ LỆ THÊM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-03
Thay đổi giấy phép2024-08-03T19:39:55
Phone0397669882
Mã số thuế0110801154
Tên viết tắtTNG COMPANY
Tên quốc tếTHE OPEN NETWORK NEW GENERATION TECHNOLOGY, MEDIA AND ARTIFICIAL INTELLIGENCE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T14:40:18
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
4742
6312
4610
8531
8532
6399
7490
6209
8299
5911
7410
7020
6110
6190
6120
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
7310
8230
6202
6311
5820
Emaildaulethao@gmail.com
Phone0914368856
Mã số thuế0110800305
Tên viết tắtBMGS.,JSC
Tên quốc tếBAO MINH GLOBAL SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẬU LÊ THẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T10:40:00
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4741
4753
4791
4742
5224
7729
7730
7721
7710
6312
4610
8560
6399
2592
7490
7810
6209
5229
8299
5225
5221
5222
8220
6619
5210
6810
6201
7212
7211
7320
7310
2591
2511
2593
2750
2610
2620
2013
2640
2599
2220
2790
9511
9512
8230
6202
6820
6311
Phone08373459390585662585
Mã số thuế3603976220
Tên viết tắtVIETNAMAMAZING CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAMAMAZING SUSTAINABLE TOURISM DEVELOPMENT AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-08-01
Thay đổi giấy phép2024-08-01T13:39:57
Mã Tên ngành nghề
4649
4773
7730
7721
7710
5590
6312
5621
7911
5629
7990
8211
5510
6399
7912
8559
7490
6622
6209
5229
8299
6619
7110
7410
7020
6201
7320
5610
7310
8230
6202
4933
4932
4931
6311
Phone0931820106
Mã số thuế0318597211
Tên quốc tếBTBN ADVERTISING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-01
Thay đổi giấy phép2024-08-01T09:09:46
Ngành nghề
Emailtnlcert@gmail.com
Phone0941929662
Mã số thuế0110827113
Tên quốc tếTNL SCIENCE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-31 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-31 16:09:51
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4773
4312
6312
4610
8531
8532
8560
1812
6399
2592
8559
4330
7490
6209
5229
8299
7110
7020
4390
1811
0810
0710
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7211
7213
7320
4311
7310
2012
2391
2651
2392
1820
3312
3314
3313
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0876999909
Mã số thuế0402247455
Người đại diệnMAI NGỌC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-08-31 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-31 15:39:47
EmailHop.name@gmail.com
Phone0796188883
Mã số thuế0110826896
Tên viết tắtNATIONAL HEIGHT., JSC
Tên quốc tếNATIONAL HEIGHT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HỢP - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 15:09:56
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4711
4741
4761
4791
4763
4722
4772
4764
5224
5310
9631
7710
5320
6312
4610
8533
8531
8532
8292
1812
5510
9610
6399
8559
6209
5229
8299
9000
7020
1811
5210
4321
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
8219
7310
1104
2610
2023
2740
1079
8230
6202
6820
4933
4932
6311
5820