NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Phone0587408802
Mã số thuế0110219771
Tên viết tắtCHL TRADING TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếCHL TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ KHÁNH LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Ngày thành lập2023-01-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:27:37
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4719
4741
4312
6312
8020
1812
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2310
3312
9511
3314
6202
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
6311
Phone0789147766
Mã số thuế0402158519
Tên viết tắtWAKAFIL
Tên quốc tếWAKAFIL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Ngày thành lập2022-07-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0901739014
Mã số thuế0110457310
Tên viết tắtMUSASHI VIETNAM
Tên quốc tếMUSASHI GLOBAL VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2023-08-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4721
4711
4791
4722
4312
6312
5621
7911
5629
7990
5630
7912
4330
8299
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
8230
4222
4293
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtysogreen@gmail.com
Phone0876429788
Mã số thuế0110069999
Tên viết tắtSOGREEN VN
Tên quốc tếSOGREEN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN KHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-07-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4723
4789
4799
4711
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4312
6312
4610
4330
6209
8299
7110
7410
4390
6810
4321
4329
6201
0322
4311
1073
1071
1040
1104
2023
2100
0128
0119
0150
6202
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
6311
Phone0972525420
Mã số thuế0317995097
Tên viết tắtTAM NHIN TRI TUE INSTITUTE OF EDUCATION JSC
Tên quốc tếTAM NHIN TRI TUE INSTITUTE OF EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG HỮU THÙY DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2023-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4632
4690
4723
4773
4771
4721
4781
4791
4722
1030
6312
8533
8541
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6209
5229
6619
7410
7020
6201
7211
5610
7310
6202
6311
Phone0965199200
Mã số thuế1801767698
Người đại diệnVŨ CÔNG HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T15:40:16
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4511
4652
4690
4762
4723
4771
4799
4741
4512
4791
4783
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7710
6312
4513
4610
6399
6622
6209
5229
8299
5225
5221
5210
6810
3320
6201
7320
7310
3315
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
6311
Emailsupport@xfactory.vn
Phone0985983694
Mã số thuế0110230327
Tên viết tắtFACENET TECH
Tên quốc tếFACENET TECHNOLOGIES SMART MANUFACTURING SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM BẢO THẠCHPHẠM NGỌC SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Ngày thành lập2023-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐã giải thể, phá sản, chấm dứt tồn tại
Phone0917648608
Mã số thuế0110409003
Tên quốc tếIFIX TECHNICAL SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC BẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:03:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4799
4741
4791
4742
4543
4530
4542
4520
7730
6312
4610
8292
7490
6209
8299
7020
4322
4321
3320
6201
7310
2610
2620
2640
2630
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
8230
6202
6311
5820