NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Emailphuocthanhmango@gmail.com
Phone0918524751
Mã số thuế3703317366
Người đại diệnTRẦN TẤN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T10:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4651
4620
4632
4641
4782
4771
4721
4711
4781
4741
4791
4722
4772
4751
6312
5621
5629
5630
1313
5229
7410
1410
5610
7310
1399
1392
2023
1420
1430
1391
1312
Emailldsglobalco.ltd@gmail.com
Phone0962716448
Mã số thuế0111020354
Tên viết tắtLDS INVEST .,JSC
Tên quốc tếLDS INTERNATIONAL INVESTMENT AND IMPORT -EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO NGỌC HOÀNG LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T10:10:04
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4771
4741
4761
4753
4791
4742
5224
7730
7710
4312
5320
5590
6312
4610
5510
4330
6209
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
2219
3312
3314
8230
6202
6820
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailtuanpa.suad@gmail.com
Phone0989085881
Mã số thuế0111021439
Tên viết tắtSUAD JSC
Tên quốc tếSUAD TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T23:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4741
7730
7710
4312
5590
6312
4610
8531
8020
5510
8559
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2011
3290
2813
2013
2790
3311
3312
3314
3313
3319
8230
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0966978745
Mã số thuế2803161583
Tên viết tắtSORA SOLUTIONS CO., LTD
Tên quốc tếSORA SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:10:07
Emailvnasi.group@gmail.com
Phone0973448052
Mã số thuế0111020361
Tên quốc tếASI SMART SALES CONSULTING AND SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T09:40:15
Emailpttechnologyvn@gmail.com
Phone0866886005
Mã số thuế0111020019
Tên viết tắtP&T TECHNOLOGY
Tên quốc tếP&T SOFTWARE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:10:15
Emaildapanoas@gmail.com
Phone0941365899
Mã số thuế0111020347
Tên viết tắtDAPANO
Tên quốc tếDAPANO ASSET MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO VĂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T10:10:03
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4312
6312
5621
4610
5629
8211
8110
5510
5630
6399
4330
8299
6619
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7320
5610
7310
8230
6820
4101
4102
Phone0924891111
Mã số thuế0111021703
Tên quốc tếMMPGROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN NGỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T23:09:46
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
4753
4312
6312
7911
4610
7990
7912
4330
7490
5229
8299
5225
5920
5912
7110
5911
9000
7410
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1623
1622
3100
1621
2640
1629
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102