NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Phone0978 027 715
Mã số thuế5702084955
Người đại diệnĐOÀN HỒNG THẮNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2021-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:45:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4742
5224
7730
7710
4312
6312
1610
1812
4330
7490
6209
5221
6619
7110
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
1623
2814
3240
2750
1622
2652
1621
2610
2813
2817
2819
2620
2710
2720
2640
1629
2660
2733
2740
2651
2812
2630
2670
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
6202
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone03203858699
Mã số thuế0800918007
Người đại diệnHOÀNG MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2011-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:50:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0315194976
Tên viết tắtGIA KHANG GENERAL BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếGIA KHANG GENERAL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHÚC VY
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:50:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0982525558
Mã số thuế0106679335
Tên viết tắtCDPVINA.,JSC
Tên quốc tếCDP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Kiều Hưng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:29:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
1610
5621
4513
5629
7990
8211
8110
1812
5510
5630
7912
4330
6209
5229
8299
5221
7110
4390
1811
0810
0220
0231
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
1621
2817
2013
2393
2022
2512
2392
1820
3700
0230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
6202
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0383983389
Mã số thuế2901498602
Người đại diệnPHAN XUÂN HẠNH
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I
Ngày thành lập2012-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:49:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0985382739
Mã số thuế0313890086
Tên viết tắtVUI PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếVUI PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VŨ TRANG LINH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-07-01
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:01:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105944171
Tên quốc tếHAN VIET SERVICES AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Đình Chung
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:52:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0988189999
Mã số thuế0106624689
Tên quốc tếBAO PHUONG TRADE AND TELECOMMUNICATIONS SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYẾT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:58:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4511
4652
4690
4641
4773
4741
4512
7730
7710
6312
4513
4610
6399
6492
8299
5912
5911
7020
6190
6201
7320
7310
6202
6311