NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Phone0984301087
Mã số thuế0314648803
Tên viết tắtINTERNATIONAL PRM JSC
Tên quốc tếINTERNATIONAL PHARMACEUTICAL RAW MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:24:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4799
4791
4772
1050
1030
1101
6312
4610
8299
0161
7020
721
7220
7310
1073
1071
1075
2023
2029
1079
1062
0128
0112
4933
5022
1061
Phone0909226695
Mã số thuế0401696377
Tên viết tắtSMUTION CORPORATION
Tên quốc tếSMUTION TECHNOLOGY CORPORATION
Người đại diệnTRẦN KIM VINH
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2015-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:43:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0462933813
Mã số thuế0107017616
Tên viết tắtBA MIEN CONNECTION CO.,LTD
Tên quốc tếBA MIEN CONNECTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BIỂN
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:14:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0978189889
Mã số thuế0107968266
Tên viết tắtSUNRISE AD MEDIA CO .,LTD
Tên quốc tếSUNRISE ADVERTISMENT AND MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀM THỊ DIỆU
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:22:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4762
4773
4741
4742
7722
7710
6312
5621
7911
4610
8532
7990
8560
1812
5630
7912
8559
5914
7490
6209
8299
5912
5911
9000
7020
6190
1811
7120
6201
721
7320
7220
5610
7310
8230
6202
4933
4931
6311
Mã số thuế0313422909
Tên quốc tếCOCO VINA SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Nguyễn Bảo Quốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:34:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4661
4652
4632
4641
4774
4773
4751
6312
7911
4610
5629
7990
8560
1812
5630
7912
7490
5229
6619
7410
1811
1410
5610
7310
2023
1512
8230
4933
5820
Phone0903 137 132
Mã số thuế0313497333
Tên viết tắtPHUOC AN SANG INFORMATICS CO.,LTD
Tên quốc tếPHUOC AN SANG INFORMATICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH CẨN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:30:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0915130505
Mã số thuế0107507000
Tên viết tắtINFO VIET NAM DCE CO .,LTD
Tên quốc tếINFO VIET NAM DIGITAL AND COMMUNICATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Huyền Anh
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:29:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4742
4722
1050
1030
1010
1020
7722
7730
6312
5621
7911
5629
7990
1812
5630
7912
5920
5912
5913
5911
9000
1811
6201
7320
5610
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1075
2630
1080
1820
8230
6202
6311
Phone0936 577 930
Mã số thuế0106373280
Tên quốc tếNEW ERA SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN MINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2013-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:15:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4759
4723
4789
4773
4771
4799
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4791
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
6312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
1812
5510
5630
6399
7912
2431
7490
6209
8299
7020
1811
4321
6201
1410
7320
5610
0131
7310
2731
2732
2410
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
8121
8129
421
6311