NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Phone0439320867
Mã số thuế0106460399
Tên viết tắtNPC SOLUTION CO.,LTD
Tên quốc tếNPC MOBILE SOFTWARE SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG CHI
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:11:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0315085166
Tên viết tắtCTY TNHH GIẢI TRÍ JOY
Tên quốc tếJOY ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTSÚ CỎN HIỀN
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:10:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312015185
Tên viết tắt9WEBDESIGNS
Tên quốc tế9WEBDESIGNS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2012-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 13:08:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0935667588
Mã số thuế0107639624
Tên viết tắtVILINE TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếVILINE BUSINESS AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ANH DŨNG
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:09:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313515649
Tên viết tắtGBCTECH
Tên quốc tếGLOBAL BUSINESS CLUSTER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THANH NAM
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2015-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:13:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4721
4741
4761
4724
4722
4541
4543
4530
9631
6312
7830
7911
4610
8532
7990
8560
1812
5510
6399
7912
6209
5229
7420
5911
7410
7020
6190
9329
1811
5210
4329
6201
7320
5610
8219
7310
1071
1709
1104
3100
3290
1075
1820
3312
9511
9512
9521
9522
8230
0118
6202
4933
4932
4931
8121
8129
6311
5820
Phone08 3935 1751
Mã số thuế0310258778
Tên viết tắtTPHAT INFO CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG PHAT INFORMATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ KIM PHỤNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2010-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:01:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4652
4632
4762
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
6312
4610
1812
6399
8551
8552
5914
6209
5912
6619
5911
9000
7410
1811
4329
6201
7320
7310
8230
0150
6202
6311
5820
Mã số thuế0310594748
Tên viết tắtLAWNET CO.,LTD
Tên quốc tếLAWNET COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI TƯỜNG VŨ
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2011-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:49:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01275 767 789
Mã số thuế2901918462
Người đại diệnLÊ ĐỨC TIẾN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:49:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4742
7730
4312
6312
6399
4330
5914
6209
5912
5913
5911
7410
4390
1811
4322
4321
4329
4311
7310
1399
1629
8230
4933
422
421
4299
4101
5820
Mã số thuế0107274003
Tên viết tắtSAMR.,JSC
Tên quốc tếSOLUTION ACHERTISING & MARKET REACHER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM CHÍ DŨNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:14:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4711
4741
4791
6312
7911
4610
8532
8211
8560
6399
7912
8559
8551
8552
7490
6209
8299
8220
9000
9319
7410
7020
9329
3600
7320
8219
7310
2610
2620
2640
8230
6202
6311
5820