NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Phone0903100818
Mã số thuế5901219879
Tên quốc tếNIEN THANH KIM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNLÊÁIHOÀNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T10:40:27
EmailIgcehanoi2025@gmail.com
Phone0334834329
Mã số thuế0111000453
Tên quốc tếIGCE INTERNATIONAL CAREER EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T16:40:43
Phone0976153070
Mã số thuế0801444896
Tên quốc tếTHAO TECHLAB COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨHUYKHUÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T15:09:53
Phone0908046620
Mã số thuế0318880589
Tên viết tắtINDOORTEK CO., LTD
Tên quốc tếINDOORTEK COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THANH QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:40:24
Emailbatdongsan333land@gmail.co
Phone0989331314
Mã số thuế0318884167
Tên viết tắt333 LAND CO., LTD
Tên quốc tế333 LAND COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỘNG HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T16:40:47
Mã Tên ngành nghề
5590
6312
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8211
8560
8110
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
7010
5229
8299
5225
6619
7020
6810
7320
5610
8219
7310
8230
6820
Emailhemin191121@gmail.com
Phone0869685266
Mã số thuế0700893422
Tên quốc tếITAYLOR VINAPRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHACHUNGSOO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T15:09:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4759
4774
4773
4719
4741
4742
7730
6312
4610
2432
2431
2592
6209
7410
6201
2591
2511
6202
6311
Emailngabui912@gmail.com
Phone0975848590
Mã số thuế0111000245
Tên quốc tếHASEDO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:39:58
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4771
4799
4719
4721
4711
4724
4791
4722
4772
9631
6312
4610
8292
9610
8299
6619
7020
8699
6810
7320
7310
2023
2029
2220
3250
1079
2100
3312
3313
8230
6820
Emailtrankhanhtri@gmail.com
Phone0974743438
Mã số thuế0700893447
Tên viết tắtT&H STAR EDUCATION
Tên quốc tếT&H STAR TRADE AND EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ KHÁNH VẦN - Giới tính: Nữ
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T15:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4690
4641
4762
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4791
4763
4722
4772
4764
4751
6312
4610
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
6619
7020
6201
7320
7310
8230
6820
Emailcontact@coretech.io.vn
Phone0368685569
Mã số thuế0318880476
Tên viết tắtCORETECH
Tên quốc tếCORETECH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNKIMHÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:39:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4651
4652
4690
4799
4741
4791
6312
4610
8533
8541
8531
8542
8532
8560
6399
8559
8551
8552
7490
6209
7020
6110
6190
6120
6201
7310
8230
6202
6311
5820