NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Emailgreencarvietnam@gmail.com
Phone0908836999
Mã số thuế4601632681
Người đại diệnNGUYỄN MINH VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T15:09:51
Tên ngành nghề
4511
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
4312
6312
4513
5630
6399
8559
4330
6622
6209
5229
8299
5225
4390
6810
4321
4329
6201
5610
4311
2930
3312
3314
6202
6820
4933
4932
4931
4299
4101
4102
6311
Phone0945067506
Mã số thuế1602194749
Tên viết tắtCTY TNHH TMDV CNTT LÊ NAM
Tên quốc tếLE NAM INTORMATION TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANYLIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:09:44
Phone0774149587
Mã số thuế1102089496
Tên viết tắtSMILE TECHS CO., LTD
Tên quốc tếSMILE TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHẠCH THỊ VIBÔL - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T10:09:49
Phone0866008677
Mã số thuế4601632794
Tên viết tắtANTECH JSC
Tên quốc tếANTECH SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T09:39:44
Emailcellssvn@gmail.com
Phone0753284213
Mã số thuế1102088647
Người đại diệnNGUYỄN HUỲNH XUÂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T09:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4651
4620
4632
4641
4782
4771
4721
4711
4781
4741
4791
4722
4772
4751
6312
5621
5629
5630
1313
5229
7410
1410
5610
7310
1399
1392
2023
1420
1430
1391
1312
Phone0931361211
Mã số thuế1201696614
Người đại diệnLÊ VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T06:09:48
Emailhcns.vnb@gmail.com
Phone0964010634
Mã số thuế0110999955
Tên viết tắtVNB GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếVNB GLOBAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T18:10:36
Mã số thuế3703307657
Người đại diệnPHAN VIẾT NHẬT NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T17:10:13
Emailvietnamcapital42@gmail.com
Phone0936357007
Mã số thuế0110999987
Tên viết tắtVNCAPITAL PARTNERS., JSC
Tên quốc tếVIET NAM CAPITAL PARTNERS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T17:09:49
Emailhtavinacomputer@gmail.com
Phone0984652385
Mã số thuế0110998743
Tên quốc tếHTA VINAINTORMATION TECHNOLOGY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-23
Thay đổi giấy phép2025-03-23T21:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4774
4773
4799
4719
4741
4761
4791
4742
4772
0146
0149
7729
7730
7710
6312
4610
8211
1812
6399
7490
0162
6209
8299
0240
9639
0163
0161
7420
7410
7500
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7320
8219
7310
3290
2610
2817
2620
2640
2630
2100
1820
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
3812
3811
8230
0210
0150
6202
8129
6311
0164
3900
3822
3821
5820