NGÀNH NGHỀ: Cổng thông tin Tìm thấy 57967
Emailcellssvn@gmail.com
Phone0753284213
Mã số thuế1102088647
Người đại diệnNGUYỄN HUỲNH XUÂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T09:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4651
4620
4632
4641
4782
4771
4721
4711
4781
4741
4791
4722
4772
4751
6312
5621
5629
5630
1313
5229
7410
1410
5610
7310
1399
1392
2023
1420
1430
1391
1312
Phone0931361211
Mã số thuế1201696614
Người đại diệnLÊ VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T06:09:48
Emailhcns.vnb@gmail.com
Phone0964010634
Mã số thuế0110999955
Tên viết tắtVNB GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếVNB GLOBAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T18:10:36
Mã số thuế3703307657
Người đại diệnPHAN VIẾT NHẬT NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T17:10:13
Emailvietnamcapital42@gmail.com
Phone0936357007
Mã số thuế0110999987
Tên viết tắtVNCAPITAL PARTNERS., JSC
Tên quốc tếVIET NAM CAPITAL PARTNERS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T17:09:49
Emailmfo@techbuilding.vn
Phone0973436361
Mã số thuế0110999137
Tên viết tắtTECHBUILDING., JSC
Tên quốc tếTECHBUILDING CONSULTING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:40:06
Emailcongtyphutuong68@gmail.com
Phone0901455218
Mã số thuế0110999592
Tên quốc tếPHU TUONGINVESTMENT, TRADING, SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VIỆT HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:40:03
Tên ngành nghề
4312
6312
4330
7490
6209
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailinfo@kickmusic.network
Phone0799721999
Mã số thuế0110997588
Tên viết tắtKICK MUSIC NETWORK CO., LTD
Tên quốc tếKICK MUSIC NETWORK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4762
4799
4761
4791
7730
7721
6312
7911
4610
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8551
8552
7490
6209
5229
5920
5912
6619
7420
5911
9000
7410
7020
1811
6201
7320
5610
7310
8230
6202
6311
5820
Emailvilacoholding@gmail.com
Phone0822935656
Mã số thuế0110999112
Tên viết tắtVILACO HOLDINGS .,JSC
Tên quốc tếVILACO HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:39:58
Phone0868366399
Mã số thuế2500735944
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-03-23
Thay đổi giấy phép2025-03-23T23:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4772
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
7912
4330
6209
8299
5225
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
6201
5610
4311
7310
9511
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3822
3821
5820