NGÀNH NGHỀ: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Tìm thấy 61204
Phone01686413617
Mã số thuế4900831290
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRÌU
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:24:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906446288
Mã số thuế4001121886
Tên quốc tếVAN LONG FURNITURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN TẤN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2017-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-20 04:39:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4753
7730
4312
1610
2592
4330
7110
7020
4390
0220
6810
4322
4321
4329
4311
2750
1622
3100
1621
3290
2599
1629
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0915323532
Mã số thuế0312380357-001
Tên quốc tếBRANCH OF TRUONG PHAN TRADING CONSTRUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:50:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4752
4512
4764
4541
4543
4530
4520
4312
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
7912
2592
4330
1313
5229
7020
1811
5210
4322
4321
4311
1621
1102
2393
2220
2740
1080
8230
4933
5022
422
421
4101
Phone0945968380
Mã số thuế0313728492
Người đại diệnĐặng Duy An
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:54:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4513
4610
8532
8130
5510
5630
6399
2592
4330
8010
6492
7490
5229
5912
6619
7110
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0231
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
2680
1623
2511
1622
3100
1621
1430
1820
3312
3313
9521
9522
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
8129
422
421
4299
4101
5820