NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu Tìm thấy 41761
Phone0913128505
Mã số thuế2200812972
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THANH TRUÔNG
Người đại diệnLÂM THANH TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T15:40:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4741
4742
4722
4530
4520
5224
7710
4312
4610
8130
8292
4330
7490
5229
5222
7410
4390
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
1104
1079
3312
3830
3700
3812
3811
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailducnguyentvkt@gmail.com
Phone0932426628
Mã số thuế3301735525
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV MÔI TRƯỜNG GREEN ENV
Người đại diệnNGÔ THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T11:10:14
Phone0366926111
Mã số thuế0901173015
Tên quốc tếVIET - TRUNG TRADE PROMOTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T11:39:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
7830
4513
4610
8531
8532
7990
8560
5510
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9312
7810
8299
7110
4390
6810
4322
5610
2420
3830
3812
3811
4933
4932
4229
4299
4101
3822
3821
Phone0904378678
Mã số thuế4401113833
Tên viết tắtF&B LUMIERE CRAFT BEER JSC
Tên quốc tếF&B LUMIERE CRAFT BEER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNHOÀNGMINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bia và mạch nha ủ men bia
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T14:39:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4641
4723
4773
4781
4791
1101
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
9000
7020
3320
7211
7320
5610
7310
1103
1071
1104
2011
1075
1102
3830
3811
8230
4932
4931
EmailThanhChucbl@gmail.com
Phone0984693166
Mã số thuế0110896526
Tên viết tắtTHUY NGUYÊN REAL ESTATE INVESTMENT AND URBAN DEVELOPMENT .,JSC
Tên quốc tếTHUYNGUYEN REAL ESTATE INVESTMENT AND URBAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ CHÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T11:39:56
Phone0949193456
Mã số thuế1801775603
Tên viết tắtTNT TÂY ĐÔ
Tên quốc tếTNT TAY DO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNĐỨCTRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T19:11:10
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4751
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4513
4610
8292
1812
2592
4330
9312
9311
9321
5229
5222
7110
9319
9329
4390
1811
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
3320
4311
7310
2591
2511
3100
1621
2599
1629
3530
3312
3314
3830
3700
3811
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0921343222
Mã số thuế0801433894
Tên viết tắtDAI SON JSC
Tên quốc tếDAI SON ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T09:40:18
Tên ngành nghề
4669
4661
4730
5224
5229
3600
5210
2814
2816
2811
2652
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2620
2640
2410
2660
2651
2812
2630
2670
3830
3700
3812
3811
4933
4932
3822
3821
Emailtruongchinhfood.996@gmail.c
Phone0793179169
Mã số thuế0901174643
Tên quốc tếTRUÔNG CHINH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T14:10:29
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4752
5224
4312
4610
4330
5229
5225
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3830
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973982238
Mã số thuế2401004164
Người đại diệnCAO SỸ KHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T16:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4753
4791
7730
7710
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2511
2750
1622
3100
1621
2420
2599
1629
2220
2410
2022
9524
9522
3830
3812
3811
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailnganphucquang@gmail.com
Phone0904317178
Mã số thuế0110902709
Tên viết tắtNGAN PHUC QUANG CO.,JSC
Tên quốc tếNGAN PHUC QUANG DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động bảo vệ tư nhân
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T16:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4753
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7820
4513
4610
5629
8130
8211
8020
1812
5510
5630
4330
8010
7810
5229
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821