NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu Tìm thấy 41761
Phone0333169888
Mã số thuế4900921875
Người đại diệnPHẠM VĂN QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:10:28
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4773
4730
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7820
4513
5510
2592
4330
8299
7410
4390
0220
4322
4329
3320
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2829
2822
2821
1629
9524
3830
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailHuyen0779@gmail.com
Phone0943886003
Mã số thuế0110997355
Tên quốc tếHA NOI SOUND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:09:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4762
4759
4752
4741
4512
4753
4742
4530
4520
7729
7730
7721
4312
5621
4610
8020
5510
3011
3012
2432
2592
4330
7490
8299
5225
5221
7410
9329
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2680
3020
2731
2732
2750
2610
2817
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2630
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3830
3812
3811
8230
4933
4932
4931
3822
3821
Phone0987839186
Mã số thuế4900921829
Tên viết tắtDAI DUONG LS IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO.,LTD
Tên quốc tếDAI DUONG LS IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:10:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4723
4771
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4764
5224
7710
4312
7820
7830
7911
4610
8211
7912
4330
6209
7410
4390
5210
6810
4329
4311
7310
2620
2220
3312
3830
4933
4932
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
Phone0798929777
Mã số thuế5801532453
Người đại diệnLUYỆN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T10:40:36
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4632
4663
4759
4723
4721
4711
4724
4753
4722
5224
7730
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
8521
8522
8523
4330
5229
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4329
3320
7320
5610
4311
3100
1075
1079
9524
3312
3830
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailwintekjsc@gmail.com
Phone0857122368
Mã số thuế0110998775
Tên viết tắtWINTEKCO
Tên quốc tếWINTEK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN VA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T10:40:37
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4661
4652
4690
4773
4730
6312
4610
6399
8559
4330
7490
6209
7110
7020
4390
7120
4322
4329
3320
6201
7212
3511
3290
2824
2651
3319
3830
3700
8230
6202
4222
4229
4221
4101
4102
6311
3822
3821
5820
Phone0906600183
Mã số thuế0318879992
Tên quốc tếDAI DONG TIEN TECHNOLOGY INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnTRỊNHNGỌCHIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Phó Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T17:09:50
Phone0818867571
Mã số thuế5801532492
Người đại diệnĐẶNGTHUHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T10:40:29
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4741
4761
4722
4751
4520
5224
7730
7710
1610
8299
7110
7410
7020
1811
5210
6810
7320
8219
7310
1701
1622
2013
1311
1391
3830
8230
6820
4933
4932
Phone0912876595
Mã số thuế0901183951
Người đại diệnPHẠM THỊ HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T16:40:42
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4711
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1010
7730
7710
4312
5621
5629
8130
8110
5510
5630
2592
4330
5229
8299
5221
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1075
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4223
4101
4102
3900
3822
3821
EmailDvnnhana@gmail.com
Phone0395311086
Mã số thuế0110998366
Tên viết tắtHANA AGRICULTURE AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếHANA AGRICULTURE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T16:40:06
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4711
1050
1030
1010
1020
7710
5621
7911
4610
5629
7990
8110
1812
5630
6399
7912
5914
7490
7010
0162
6209
0240
0163
0161
5920
7110
6920
5911
7410
7500
7020
5819
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
3600
7120
6810
6612
7212
7211
7221
7320
5610
0321
0322
7310
1623
1701
1071
1709
1040
1622
1702
1621
1629
1080
1079
1062
1820
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0210
6820
1061
0164
3822
3821
5820
Phone09077702320914442032
Mã số thuế0318882924
Người đại diệnTRẦN TẤN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T16:40:07
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
5224
2592
4330
7490
4390
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2811
2818
2599
2812
3312
3830
3700
3812
3811
8121
4101
4102
3900
3822
3821