NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu Tìm thấy 41761
Phone0437322976
Mã số thuế0106801761
Tên quốc tếCAT SINH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐÀM
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:10:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4773
4711
4543
4530
5224
5621
4610
5510
5630
7490
5229
8299
7110
7420
7020
5210
7120
3320
5610
2029
3830
3812
3811
4933
4932
4931
3822
3821
Phone0462668111
Mã số thuế0105647348
Tên viết tắtVIKO HA NOI CO.,LTD
Tên quốc tếVIKO HA NOI TRADING AND SERVICES INTERNATIONAL TRAVEL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:58:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4759
4723
4782
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4753
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
46101
7911
8130
7990
8110
1812
5510
7912
4330
0162
5229
8299
0163
0161
1811
5210
4322
4321
4329
1410
4311
2023
1420
1430
2394
1820
3315
3830
3812
3811
0126
0127
4933
4932
4931
4911
8121
8129
421
4299
4101
0164
3900
Mã số thuế0107831504-001
Tên viết tắtHAI PHONG BRANCH - KHAI MINH ENERGY.,CORP
Người đại diệnNGUYỄN SĨ HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2018-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:15:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4722
4530
5224
7710
4610
5229
8299
5222
0899
0810
0722
0710
0510
0520
5210
6810
3830
4933
4932
Phone0439520444
Mã số thuế0104884184
Tên quốc tếPHUC VINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LINH
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2010-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:48:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone031 3545318
Mã số thuế0201592652
Tên quốc tếTIEN VAN CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Văn Tiến
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2014-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:24:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4530
4520
4312
4330
8299
7020
4390
3600
4322
4321
4329
3320
4311
3510
3314
3315
3830
3700
3812
3811
4933
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0938903868
Mã số thuế0316043698
Tên quốc tếVAN CAT LOI PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TRÚC LAM
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2019-11-29
Thay đổi giấy phép2023-07-15 03:13:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4771
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4530
5224
4312
1610
4610
9610
5229
8299
5225
5221
5222
0240
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
2395
2816
2822
2821
2710
2910
2220
3830
0210
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0987099814
Mã số thuế0901032367
Tên viết tắtNHAT MINH VINACO
Tên quốc tếNHAT MINH VIET NAM SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HUY
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2018-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:09:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4752
4719
1020
4312
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
8299
4390
0510
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2593
2731
2732
2750
2011
2610
2710
2023
2640
2029
2599
2733
2740
2790
3250
3830
3812
3811
4933
4931
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0947398279
Mã số thuế1001128445
Tên viết tắtFURIN TRADE AND SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếFURIN TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Xuân Đại
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:16:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4511
4652
4690
4774
4722
4541
4543
4542
4520
7730
7710
4312
5621
7820
4513
4610
8130
8110
5510
2592
5229
5210
4322
4321
2591
1622
3100
2821
2930
2599
1629
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3811
4933
4932
8121
8129
421
3822
3821
Phone0912049667
Mã số thuế4601303616
Người đại diệnNGUYỄN THANH XUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị truyền thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2016-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:13:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0933666158/098871772
Mã số thuế0107401685
Tên quốc tếTTC VIET NAM FURNITURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ANH CHUNGNGUYỄN ĐỖ THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:55:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4541
7710
4312
1610
4610
1812
4330
8299
6619
7410
4390
1811
3600
4321
5610
4311
7310
1623
1622
1104
3100
1621
2610
1629
2220
9524
3312
3314
3319
3830
8230
4920
4933
4932
422
421
4299
4101