NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu Tìm thấy 41761
Phone0964837262
Mã số thuế2300850361
Tên quốc tếMINH TUAN DEVELOPMENT ASSISTANCE TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM CÔNG CỪ
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2014-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:51:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4761
4753
4722
7722
7729
7721
7710
4312
7911
8130
7990
8292
8110
7912
4390
4322
4321
4329
4311
2220
3830
3811
8121
422
421
4299
4101
3821
Mã số thuế0201204042
Người đại diệnLÊ THỊ HÀ
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2011-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:41:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4312
7911
7990
5510
7912
3011
3012
8299
0810
0722
0710
0510
3315
3830
4933
5022
4932
5021
421
4299
Phone0553817584
Mã số thuế4300437447-001
Người đại diệnNGUYỄN THẾ HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2014-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:04:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0948001088
Mã số thuế0105915798
Người đại diệnĐinh Thế Mạnh
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2012-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:39:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4641
4759
4771
4753
4312
1610
7990
8110
1812
7490
8299
9000
7410
4390
1811
4322
4321
1410
4311
7310
1622
2420
2023
2211
2029
1629
1420
3830
3700
4933
4932
4101
3900
Phone08 5894214
Mã số thuế0101566909-002
Người đại diệnVÕ XUÂN DŨNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2005-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:34:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4620
4632
4759
2431
2511
2750
2610
3091
2910
2930
2013
2211
2640
2212
2220
2920
1080
2512
3830
3812
3811
4933
422
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0975397868
Mã số thuế2700868356
Tên viết tắtAN HIEP PHAT JSC
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUẨN
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2018-02-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:49:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201811921
Tên viết tắtPHU LOI DAT.,LTD
Tên quốc tếPHU LOI DAT TRADING AND PRODUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnKIỀU HỮU HUẦN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2017-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:55:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201751239
Tên viết tắtMINH HAO TRADECO
Tên quốc tếMINH HAO TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VĂN GIAO
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:51:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314469843
Người đại diệnĐỖ VĂN QUÝ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:41:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4652
4632
4641
4663
4759
7730
7710
4312
7830
8130
4330
7490
5229
5221
5222
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
4311
7310
3830
3812
3811
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821