NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu Tìm thấy 41761
Phone0912724145
Mã số thuế5701639756
Người đại diệnHÁN VĂN MINH
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2012-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:30:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4774
4789
4530
5224
4610
5229
5221
2591
3830
3812
3811
Phone0913483419
Mã số thuế4101445281
Tên viết tắtBINHDINH NEWLAND JSC
Tên quốc tếBINH DINH NEWLAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN KHÔI
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2015-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:58:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0932225255
Mã số thuế0107782751
Tên viết tắtVIET NAM GREEN ENVIRONMENT CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM GREEN ENVIRONMENT TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THÁI
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:51:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4791
4312
6312
4610
4330
7490
8299
6619
7110
4390
7120
6810
4322
4321
3320
6201
721
4311
2011
2651
3830
3700
3812
3811
4933
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone08 38111829
Mã số thuế0313410149
Tên viết tắtLEDAVI CO.,LTD
Tên quốc tếLE DAI VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĨNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:44:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
1030
4312
7911
8130
5510
9610
7912
3011
7490
6619
7110
7410
6419
9329
0810
0220
0710
0721
0510
0520
3600
4321
5610
1104
1702
1520
2211
2212
2220
1080
1512
9511
3319
9512
3830
3700
1511
0113
0111
0112
0210
4933
5022
5012
8121
8129
4299
5820
Phone045380193/0936396387
Mã số thuế0107453718
Tên viết tắtMTV HGV CO.,LTD
Tên quốc tếMTV HGV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:54:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4719
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
5224
7730
7721
7710
4312
5621
7820
7911
4513
4610
8560
8110
1812
5510
7912
4330
8299
5221
7110
7410
1811
3600
5210
4322
4321
3320
6201
721
7320
5610
4311
8219
7310
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6202
4933
4932
4931
422
421
4101
3822
3821
Mã số thuế0106153239
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THỊNH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:47:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4759
4530
4520
7710
4610
1812
4330
1811
4322
4321
3320
2750
2710
2640
2220
2740
3830
4933
4932
4931
Phone0989389936
Mã số thuế0106381524
Tên viết tắtHB CABLE CO., LTD
Tên quốc tếHOANG BACH WIRES AND CABLE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VIỆT THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:18:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4652
4690
4663
4789
4513
4610
2592
8299
5210
4322
4321
4329
3320
2731
2732
2750
2829
2821
2391
2393
2599
2733
2790
2392
3830
4933
4931
Phone0947852461
Mã số thuế0312644916
Người đại diệnBÙI THỊ THANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:40:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4512
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
4513
4610
1812
2592
4330
5229
5912
5911
7020
1811
5210
4322
4321
1410
7320
5610
4311
7310
1701
1399
1622
1520
1621
1392
1629
1311
1393
1430
1391
1512
3312
3315
3830
8230
4933
4912
5022
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0948155205
Mã số thuế0102721378
Tên viết tắtHA NOI PHU CUONG INDMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHA NOI PHU CUONG TRADING INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC CƯỜNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2008-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:54:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4759
5224
7730
7710
4312
5621
7830
7911
5630
4330
8220
9633
9000
6110
6120
4322
4321
3320
5610
4311
7310
1701
3830
4933
4931
Phone0365951385
Mã số thuế0109699273
Tên viết tắtMINH LONG FINANCIAL INVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếMINH LONG FINANCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN DƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:07:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4663
4759
4752
4773
4719
4711
4791
5224
4312
5590
6312
5621
7911
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8521
8522
8523
4330
6209
5229
0990
8299
5225
5222
6619
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0710
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
0132
4311
2011
2012
2211
2219
2220
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0128
0129
6202
6820
4933
5022
5012
4921
4932
4931
4911
5021
5011
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821