NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Mã số thuế0111019711
Tên quốc tếVIET NAM HOME 5S JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
8130
5510
4330
5229
8299
5225
7110
3600
5210
4322
4321
4311
3530
3312
9511
3314
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
4933
5022
5012
4922
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0318904529
Người đại diệnVŨTRUNGDŨNG - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:39:58
Emailgmthoangkhang@gmail.com
Phone0986719267
Mã số thuế2803161382
Tên viết tắtGMT HOANG KHANG CO.,LTD
Tên quốc tếGMT HOANG KHANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ DUY TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailhongphat7636@gmail.com
Phone0972529992
Mã số thuế2803161375
Tên viết tắtGMT HONG KHANG CO.,LTD
Tên quốc tếGMT HONG KHANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỒNG KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T16:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
EmailInfo.hudabacnmh@gmail.com
Phone0888931886
Mã số thuế2301328824
Tên quốc tếHUDA SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T10:10:12
Phone0928738888
Mã số thuế0801446389
Tên quốc tếMB GREEN ENVIRONMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T10:10:13
Emailhuongkien1982@gmai.com
Phone0972929385
Mã số thuế0901185927
Tên viết tắtHK HUNG YEN CO., LTD
Tên quốc tếHK HUNG YEN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:10:00
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
4610
2432
2431
2592
8299
5210
6810
4311
2591
2511
3020
3290
3091
2910
2930
3099
2220
2920
1512
3092
3311
3312
3314
3319
9529
3830
3812
3811
6820
4933
4101
4102
3822
3821
Phone0922211162
Mã số thuế0700894680
Tên quốc tếTRAN DAO TRADING AND TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠO - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T08:40:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4752
4791
4784
7730
7710
4312
7820
4610
2592
6810
4311
2591
2420
2220
2410
3830
3812
3811
6820
4933
5022
4932
4931
3822
3821
Phone0867256156
Mã số thuế4202020768
Tên quốc tếLUONG GIA GROUP TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4753
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4610
5629
5630
4330
8790
8710
8620
8692
0162
5229
0990
0910
8299
5225
5221
0240
0161
7110
7410
8890
4390
8691
8699
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2100
3700
3812
3811
0232
0121
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4912
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailcongtylight@gmail.com
Phone0333002006
Mã số thuế2401018223
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T08:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4690
4663
4759
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
5629
8130
5510
5630
2592
4330
7010
7110
7020
4390
0899
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
2395
2511
1622
1621
2391
2393
1629
2399
2392
2394
3830
3812
3811
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900