NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Emailhtmoitruongxanh@gmail.com
Phone0847085986
Mã số thuế0111014505
Tên viết tắtHT ENVIRGRE CO., LTD
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENTHT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNHUYCANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T16:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4759
4771
4753
4751
4610
8130
1313
8299
5210
1410
7212
7214
7211
1394
1399
1520
1392
2011
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3830
3700
3812
3811
1511
4933
8121
8129
3900
3822
3821
Phone0528242140
Mã số thuế1801785418
Người đại diệnTRẦN MINH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4690
4752
4773
4791
4722
4772
5224
7820
7830
8292
1812
5229
1811
0891
5210
1701
1702
2011
3290
2023
2013
2029
2219
2220
2030
2021
3830
3700
3812
3811
4933
5012
4932
4931
3900
3822
Phone0334648262
Mã số thuế0801445988
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T16:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4730
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2431
2592
4330
5229
0990
5222
0240
4390
0899
0810
0220
0620
0231
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
3320
4311
1623
2511
1622
3100
1621
2640
1629
1910
2512
3530
3830
3812
3811
0232
6820
4933
5022
4212
4292
4299
4101
4102
3821
Phone0907520527
Mã số thuế1801785390
Người đại diệnHUỲNH NHƯ THỤY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:39:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4774
4773
4799
4719
4741
4763
4772
5224
1020
7911
4610
5629
5510
5630
7912
5229
8299
5225
7020
5210
5610
0321
0322
8219
2680
3290
2610
2620
1075
2640
2651
2670
3250
1080
3314
3313
9522
3812
4933
Phone0899041090
Mã số thuế2902220536
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:40:01
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4511
4663
4530
7730
7710
4312
2592
4330
5222
7020
4390
0899
0810
6810
4329
2395
1104
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
4222
4229
4212
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0348887246
Mã số thuế0111012233
Tên quốc tếBACH DANG TRADING COMMODITIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ XUÂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T11:09:48
EmailRosalimahanoiedu@gmail.com
Phone0972191704
Mã số thuế0111011769
Tên viết tắtROSALIMA GLOBAL SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếROSALIMA GLOBAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÌNH DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T10:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4774
4799
4761
4791
5590
5621
7911
4610
8531
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
7490
5229
8299
7020
7320
5610
8219
3830
3812
3811
8230
4933
4931
3822
3821
Emailphuongnq@minhphuongnam.co
Phone0932350096
Mã số thuế0111011085
Tên viết tắtGREEN EEI., JSC
Tên quốc tếGREEN ERAENERGYINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T22:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
2396
7730
7710
4312
1610
5621
4610
8130
8292
1812
2592
4330
7490
5225
7410
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7211
7320
5610
4311
8219
7310
2591
1623
2395
1701
2511
2593
1622
1702
3100
1621
2011
2610
2012
2013
2391
2393
1629
2220
2410
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Phone0936569508
Mã số thuế0202280818
Tên quốc tếHPCONS TRANSPORTATION COMMERCIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T23:09:49
Tên ngành nghề
4663
5224
7730
4312
5621
7820
7830
5629
8130
5630
2592
4330
5229
5225
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
3830
3700
3812
3811
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailhungthinhxd86@gmail.com
Phone0987649943
Mã số thuế0111010035
Tên viết tắtHUNG THINH HA THANH CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếHUNG THINH HA THANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T20:39:51
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
7730
4312
5590
8531
8532
8560
3011
3012
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
4330
7810
6209
7410
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7211
4311
2591
2511
2816
3511
2750
3100
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2640
2599
2740
2790
2512
3530
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
3512
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821