NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Mã số thuế0901183574
Người đại diệnNGUYỄNTUẤNANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:53
Mã số thuế0110993696
Tên quốc tếG8 INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN KHA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:50
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4785
4719
4741
4791
4783
4784
4742
4312
1610
4610
8533
8531
8532
8292
8211
1812
2592
8559
4330
8299
7020
9329
4390
1811
3600
4322
4321
4329
4311
2591
2680
2814
2511
2731
2732
2750
1104
2818
3290
2610
2829
2817
2819
2620
2710
3220
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2670
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3700
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế2200816342
Người đại diệnNHÂM ĐỨC THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:19
Mã số thuế0110993872
Tên viết tắtGMT PHU XUYEN CO.,LTD
Tên quốc tếGMT PHU XUYEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN HOẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
1812
5510
4330
5229
5225
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1520
3290
1420
1430
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0901183694
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4771
4721
4512
4724
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
0149
7730
7710
4312
4513
4610
5629
1812
5630
9610
2592
4330
8610
8299
4390
8699
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0132
4311
0170
3290
3091
1820
3312
3319
3830
3812
3811
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailquyettv@iri.com.vn
Phone02473006757
Mã số thuế0110993304
Tên viết tắtANT IE ., JSC
Tên quốc tếANT INDUSTRY AND ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T14:00:08
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4759
4752
4741
4730
7730
7710
2592
4330
5229
7410
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2750
2011
2029
2599
2740
2790
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
5022
4222
4293
4221
4292
4299
4291
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Emailctycophankimthanh@gmail.com
Phone0965238918
Mã số thuế0110993294
Tên viết tắtKIM THANH INDUSTRIAL DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION JSC
Tên quốc tếKIM THANH INDUSTRIAL DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T14:00:08
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4783
4742
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1101
4610
1812
4330
0990
0240
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
2395
1103
1073
1071
1076
1040
1104
1072
3100
2824
1074
1075
1102
1080
1079
2394
3830
3812
3811
0232
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3822
3821
Emailcongtytandatphattn@gmail.com
Phone0798231523
Mã số thuế4601632579
Tên quốc tếTAN DAT PHAT SX AND KD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T13:59:31
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
3290
2420
2599
2410
3311
3830
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0822688838
Mã số thuế0901182852
Tên viết tắtHC PLASTIC PACKAGING CO., LTD
Tên quốc tếHC PLASTIC PACKAGING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG MINH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T09:10:12
Emailtoanthangcty.68@gmail.com
Phone0898729871
Mã số thuế0110992491
Tên quốc tếTOAN THANG HN COMMERCIAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T09:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4783
4784
4312
4610
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3830
3812
3811
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821