NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Mã số thuế0201625354
Tên viết tắtWTD.,JSC
Tên quốc tếWONDER WORLD SOUTH HALONG TOURIST AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHoàng Văn Liệu
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2015-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:06:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4663
4723
4773
4771
4772
7722
7730
7721
7710
4312
1101
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7490
9312
9311
7420
7020
9329
4390
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1103
1102
3830
3700
3812
3811
8230
5012
4932
4931
5011
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone02258820455
Mã số thuế0201649108
Tên viết tắtHONG BANG INFRACO
Tên quốc tếHONG BANG INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ VĂN PHÚC
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:52:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4632
4663
5224
0146
0145
7730
4312
5510
4330
7110
7020
4390
0810
0722
0710
5210
4322
4321
3320
5610
2395
3830
3812
3811
0118
6820
4933
5022
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0311728708
Tên quốc tếTRUNG PHAT ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhàm Văn Trung
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2012-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:45:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0942531456
Mã số thuế2300974254
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH ĐỨC
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2017-02-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:28:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4741
4742
4541
4542
8299
7110
4322
4321
4329
3312
3314
3319
3830
3812
3811
422
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế1101811969
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2016-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-20 04:58:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
5621
5629
5510
5630
9610
4330
9311
0162
0240
9633
0163
0161
9329
4390
0810
0220
0231
0312
3600
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0321
0322
4311
1701
1709
1622
1104
1702
1520
03224
1621
1075
2013
2212
1629
1080
1512
2392
3530
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone01652461182
Mã số thuế0304925744-003
Tên viết tắtCHI NHÁNH CÔNG TY CP NGÔI SAO KTS TẠI PHÚ QUỐC
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:13:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4753
4742
7730
4312
8532
8130
8211
8560
6399
8559
4330
7490
7420
7410
7020
6110
6190
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
8219
1701
1709
1702
3100
3290
2829
2620
2640
1629
2790
1079
2392
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
0210
6202
4933
5022
4932
4931
5021
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
5820
Phone0866768289
Mã số thuế0312479130
Người đại diệnTRẦN THỊNH PHÚ
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2013-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:38:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
7830
7911
8130
1812
5510
5630
6492
9311
5229
5920
5912
7110
7420
5911
9000
7410
1811
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1399
1392
3290
2013
1629
1512
2392
3312
3812
3811
1511
8230
0210
6820
4933
5022
4932
8121
8129
3900
3822
3821
Phone0978124661
Mã số thuế0106631573
Tên quốc tếDUC MINH MECHANICAL AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HỒNG ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:23:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4742
4764
4610
2592
7490
8299
3600
7120
4321
3320
6201
721
2591
2511
2816
2818
2829
2822
2821
2710
2640
1629
2220
2410
2651
2310
3530
3312
3313
3319
3830
3700
3812
3811
3900
3822
3821
Phone0333836288
Mã số thuế5701661409
Người đại diệnTRẦN DUY NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2012-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:42:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4661
4632
4690
4663
4711
4512
4530
4520
5224
1020
7710
4312
7911
5630
7912
0990
0810
0312
0892
0510
0520
5210
5610
4311
1104
1910
3312
3314
3830
3812
4933
5022
5012
4931
5021
422
4299
4101
Mã số thuế0313457235
Tên viết tắtTHANH THANH MINH SERVICE TRADING PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH THANH MINH SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH MINH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:56:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4641
4723
4721
4711
4781
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7490
5229
5221
5222
0163
0161
0893
0311
0312
3600
721
5610
0131
0321
0322
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2391
2393
2212
2220
2022
1080
1079
1062
2392
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
3900
3822
3821