NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Emailcongtytienphat@gmail.com
Phone0976193043
Mã số thuế0110986547
Tên viết tắtTIEN PHAT STEEL INVESTMENT TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếTIEN PHAT STEEL INVESTMENT TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÌN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-13
Thay đổi giấy phép2025-03-13T18:09:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
7710
4312
4610
4330
5229
0990
8299
4390
0810
3600
4322
4321
4329
4311
2392
3830
3812
3811
6820
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emaildiepnguyen0391@gmail.com
Phone0989909531
Mã số thuế0110986434
Tên viết tắtHOANG DUONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT TRADING & SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếHOANG DUONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-13
Thay đổi giấy phép2025-03-13T17:17:10
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4799
4711
4741
4512
4791
4783
4742
4722
4530
4520
7710
6312
1610
7820
7911
4513
4610
8531
8532
7990
1812
5510
6399
7912
7810
0162
6209
8299
5225
5221
0240
0163
0161
6619
7420
7410
7020
6190
4390
1811
0220
0231
3600
5210
7120
4322
4321
3320
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
7310
1623
1622
1621
1629
3312
9511
3314
3700
3812
3811
0232
0210
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Phone0378781774
Mã số thuế1702311103
Người đại diệnMAI KHẮC QUAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T15:40:17
Phone0978379578
Mã số thuế2100695969
Tên viết tắtCÔNG TY TB VP NHẤT VINH
Người đại diệnHỒ NỮ MINH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T08:41:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1610
4513
4610
1812
4330
4390
1811
0810
0220
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1623
1701
1709
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2652
3230
1702
1520
3100
1621
1392
2610
2817
2620
2710
3220
2640
1629
1420
2220
1393
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1430
1512
1820
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailduccompany.me@gmail.com
Phone0971275009
Mã số thuế0110985575
Tên viết tắtDUC CONSTRUCTION AND INDUSTRY CO., LTD
Tên quốc tếDUC CONSTRUCTION AND INDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRUNG ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T15:40:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4312
6312
4610
4330
6209
8299
6619
7110
7410
7020
6190
4390
3600
5210
7120
4322
4321
4329
6201
4311
7310
3830
3700
3812
3811
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
EmailVantrungltd1@gmail.com
Phone0912067789
Mã số thuế2401014941
Tên quốc tếVAN TRUNG GROUP INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÊ PHƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T09:09:56
Tên ngành nghề
4649
4663
7730
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8130
5510
5630
7912
4330
7490
8299
5222
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
1622
3100
2824
2410
3311
3312
3700
3812
3811
8230
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailguvisbee@gmail.com
Phone02213968902
Mã số thuế0901182210
Tên viết tắtGUVIS B&W CO., LTD
Tên quốc tếGUVIS BEAUTY & WELLNESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T15:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4759
4771
4799
4719
4753
4791
4772
4751
5224
9631
0149
1030
1020
7710
6312
5621
7911
4610
7990
8292
8560
5510
9610
7912
8559
1313
5229
8299
5225
8699
5210
6810
1410
5610
7310
1709
1040
2750
1104
1520
3290
2826
2829
2822
2821
2620
2710
2023
2013
2640
1629
1311
1079
1062
1430
1312
3830
3700
3812
3811
4933
4931
Emailglobtechjsc@gmail.com
Phone0933565466
Mã số thuế3502540131
Tên viết tắtGLOBTECH JSC
Tên quốc tếGLOBAL ENERGY TECHNICAL SERVICES AND TRADING JSC
Người đại diệnTRẦN AN PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T08:41:34
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
7820
7830
2592
4330
7810
5229
0990
0910
5222
7410
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2599
2410
3312
3314
3319
9512
3315
3830
3700
3812
3811
8230
5022
5012
4932
4931
4293
4212
4292
4299
4291
4101
3822
3821
Emailhtautotechcnc@gmail.com
Phone0373267118
Mã số thuế2301323872
Tên viết tắtHT AUTO TECH CO.,LTD
Tên quốc tếHT AUTO TECH COMPANYLIMITED
Người đại diệnLỤCVĂNLÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T15:09:50
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4663
4752
4799
2592
3320
2591
2395
2511
2593
3290
2599
2220
2512
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
3900
3822
3821