NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Phone0345321518
Mã số thuế2401005376
Tên viết tắtBAC HA GREEN ENVIRONMENT CO.,LTD
Tên quốc tếBAC HA GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T14:40:30
Tên ngành nghề
4669
4663
4752
4719
5224
7710
4312
7820
7830
8130
4330
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0785722999
Mã số thuế2401005288
Người đại diệnHẢNG THỊ SỬU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T07:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4753
4791
7730
7710
4312
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
5229
8299
5225
7110
7410
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2511
2750
1622
3100
1621
1392
2420
2599
1629
1420
2220
2410
1311
2022
1393
1430
1391
1312
9524
9522
3830
3812
3811
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
EmailDungta.eco@gmail.com
Phone0908046988
Mã số thuế0110912104
Tên viết tắtSLAVIE SCIENCE JSC
Tên quốc tếSLAVIE SCIENCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG NAM TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T10:41:44
Tên ngành nghề
1030
1010
1020
7490
6209
7110
7410
7020
7120
6201
7212
7214
7211
7213
2680
1077
1076
2731
1104
2610
2825
2620
2710
1075
2391
2640
2660
2651
2630
2670
3250
1079
2100
3830
3700
3812
3811
6202
3900
3822
3821
Phone0962981662
Mã số thuế2401005009
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T09:11:25
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4719
4711
4741
4730
4742
4764
4530
5224
7730
7721
7710
4312
5629
8130
8292
1812
5510
5630
2592
4330
8720
8790
9312
8299
5225
7110
9319
7410
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
7310
3830
3812
3811
4933
5012
4932
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3900
Phone0775018144
Mã số thuế0318773315
Tên viết tắtGTECH COMPANY
Tên quốc tếGTECH ENERGY TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖHOÀNGMINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T16:40:25
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4690
4663
4772
7730
4312
8020
2592
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
3600
7120
4322
4329
3320
7212
7211
4311
2829
2824
2599
3830
3700
3812
3811
4222
4229
4221
4212
4299
4223
3900
3822
3821
Phone0987629395
Mã số thuế3002283101
Người đại diệnLÊ VĂN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T14:10:24
Tên ngành nghề
4662
4620
4511
4632
4663
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7830
8130
2592
4330
5229
5225
0161
7110
4390
0810
3600
5210
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1623
2395
1709
1622
2211
2219
1629
2394
3312
3830
3812
3811
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0792470910
Mã số thuế0318767311
Tên viết tắtVAN SON SCRAP CO., LTD
Tên quốc tếVAN SON SCRAP COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T10:40:24
Emailhoangminhmt68@gmail.com
Phone02438837155
Mã số thuế0110923071
Tên quốc tếHOANG MINH MT GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:10:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4719
5224
7729
7911
4610
8533
8531
8532
5629
8560
5510
8559
8512
8511
8521
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7410
0810
0710
5210
6810
4329
4311
2395
2511
3511
2750
1622
3100
2011
3290
2815
2822
2819
2391
2599
1629
2399
2410
2790
2392
2394
3312
3314
3313
9522
3830
3700
3812
3811
8230
0118
0210
0150
3512
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4299
4101
4102
3900
3822
3821
EmailHy559co.llc@gmail.com
Phone0972468290
Mã số thuế0901176344
Tên viết tắtHY559 SERVICES TRADING CO., LTD
Tên quốc tếHY559 SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T10:39:47
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4791
5224
7730
7710
4312
4610
8292
4330
5229
8299
5222
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
7320
4311
3830
3812
3811
8230
4933
5022
5012
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0801435813
Tên viết tắtTAMIKA VINA., JSC
Tên quốc tếTAMIKA VINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG PHƯƠNG HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T17:10:13
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
7820
7830
8130
1812
2592
4330
7810
5229
5225
5221
5222
6619
7110
7410
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2731
2732
2750
2710
2513
2720
2391
2393
2399
2022
2660
2733
2740
2512
2392
2394
3830
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821