NGÀNH NGHỀ: Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Tìm thấy 30277
Emailhoangdungme.na@gmail.com
Phone0912311140
Mã số thuế3703317285
Tên viết tắtHADIA ME CO., LTD
Tên quốc tếHADIA ELECTRO MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T10:10:45
Tên ngành nghề
4659
4652
4663
4759
4752
4312
8130
4330
7490
8299
7110
6190
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3830
3700
3812
3811
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailcongtyhieuanh2025@gmail.com
Phone0976168386
Mã số thuế0801446558
Người đại diệnLÊ VĂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T09:10:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4799
4719
5229
5225
5210
2220
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
3900
3822
3821
Emailbaquannguyen2025@gmail.com
Phone0528029233
Mã số thuế3801315670
Người đại diệnNGUYỄN BÁ QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T21:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4711
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8211
8110
5510
5630
2592
8559
4330
8010
7490
8610
9311
8620
7810
6622
5229
8299
5912
7110
7420
5911
9000
7410
7020
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
3100
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
8230
0129
0118
6202
4933
4931
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Phone0812113113
Mã số thuế0318908763
Người đại diệnNGUYỄN KIỀU KIM HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T18:39:55
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
6810
2395
2023
2393
2392
2394
3312
3315
3830
3812
3811
6820
4933
8121
3822
3821
Emaildohieutb99victory@gmail.com
Phone0369936882
Mã số thuế0111019461
Tên viết tắtDUC THINH INVEST CONSTRUCT AND TRADING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếDUC THINH INVEST CONSTRUCT AND TRADLNG SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MINH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:40:15
Tên ngành nghề
4663
4752
5224
7830
8130
8020
8010
7810
5229
5225
5221
5222
5210
3830
3812
3811
8230
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4299
3900
3822
3821
Emailtmdvhuuduc994@gmail.com
Phone0907958243
Mã số thuế3801315656
Tên viết tắtHUU DUC CT CO., LTD
Tên quốc tếHUU DUC CT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T18:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4753
4784
4543
4530
5224
7730
4610
5229
8299
5225
7020
5210
4322
4329
7320
7310
3100
3290
2211
2219
1629
2220
9524
3312
3313
3830
3812
3811
8230
4933
3822
3821
Phone0922211162
Mã số thuế0700894680
Tên quốc tếTRAN DAO TRADING AND TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠO - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T08:40:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4752
4791
4784
7730
7710
4312
7820
4610
2592
6810
4311
2591
2420
2220
2410
3830
3812
3811
6820
4933
5022
4932
4931
3822
3821
Phone0867256156
Mã số thuế4202020768
Tên quốc tếLUONG GIA GROUP TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4753
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4610
5629
5630
4330
8790
8710
8620
8692
0162
5229
0990
0910
8299
5225
5221
0240
0161
7110
7410
8890
4390
8691
8699
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2100
3700
3812
3811
0232
0121
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4912
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0111019711
Tên quốc tếVIET NAM HOME 5S JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
8130
5510
4330
5229
8299
5225
7110
3600
5210
4322
4321
4311
3530
3312
9511
3314
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
4933
5022
5012
4922
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailgmthoangkhang@gmail.com
Phone0986719267
Mã số thuế2803161382
Tên viết tắtGMT HOANG KHANG CO.,LTD
Tên quốc tếGMT HOANG KHANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ DUY TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821