NGÀNH NGHỀ: Khai thác, xử lý và cung cấp nước Tìm thấy 30077
Phone0907345389
Mã số thuế1501025938
Người đại diệnTRẦN VĂN MẾN
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2015-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:34:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201829051
Tên viết tắtHAI XUAN TRUONG.,JSC
Tên quốc tếHAI XUAN TRUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THANH HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2017-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-02 12:56:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4730
4512
4541
4543
4530
4520
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4513
4610
8130
8292
8211
5510
5630
7912
4330
5229
8299
5221
5222
0163
7110
7020
4390
0810
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
8219
1623
1040
1622
1621
1392
2910
1629
1080
1062
3315
3700
3811
8230
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
1061
Phone02256293555
Mã số thuế0107598720-002
Người đại diệnLÊ VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2017-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:40:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4512
4724
4753
4722
4530
4520
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
7820
7830
4610
5629
8130
1812
5510
5630
7810
0162
8299
0240
0163
0161
7020
1811
0891
0311
0312
3600
5210
7120
4321
4329
3320
6201
721
7320
5610
0321
0322
7310
1073
1071
1040
1104
1072
2011
1074
1075
2012
2013
1080
1079
2021
1062
1820
3830
3700
3812
3811
8230
0210
0150
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
1061
6311
0164
3900
3822
3821
Phone0313592552
Mã số thuế0201748035
Tên viết tắtMINH NGOC THINH TRADCO.,LTD
Tên quốc tếMINH NGOC THINH CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUÍ NGỌC
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2016-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:52:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4753
4722
4751
4541
4542
1030
1020
4312
7911
7990
5510
7912
4330
0899
0810
0510
0520
3600
5610
4311
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
422
421
4299
3900
3822
3821
Phone0947 555 119 0918 7
Mã số thuế6100314924
Tên viết tắtCNX CO., LTD
Tên quốc tếCONG NGHE XANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG QUANG NGỌC
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2009-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:47:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0313569290
Mã số thuế0201307880
Tên viết tắtC.H.A VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếC.H.A VIET NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC CHUẨN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2013-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:47:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4773
4541
4530
4520
5224
7730
7710
7820
7830
7911
7990
7912
3011
4330
7810
5229
0990
8299
5221
5222
6321
4390
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
1910
3312
3315
3830
3700
3811
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5011
422
421
4299
Phone0988229508
Mã số thuế5801319975
Người đại diệnPHẠM VĂN NAM
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2016-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:55:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201882513
Tên viết tắtHAI HA CO.JSC
Tên quốc tếHAI HA COOPERATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN MƯỜI
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:27:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
4752
4761
4541
5224
7730
7710
4312
5621
4610
5629
8292
5510
5630
2592
4330
6209
8299
5222
7020
3600
4322
4321
3320
5610
4311
7310
2591
2395
3091
2513
2930
2022
2512
2392
2394
3530
3510
3700
8230
6820
4933
4912
4931
422
421
4299
4101
Phone0907356728
Mã số thuế0316069262
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỆN
Ngành nghề chínhThuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2019-12-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 01:14:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4771
4711
4741
4753
4742
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4610
7990
7912
2592
4330
1313
7810
5229
8299
5920
5913
5911
7410
7020
4390
1811
3600
4322
4321
4329
1410
5610
4311
8219
2591
2511
1622
1392
2220
2410
1311
2022
2512
1430
1312
1512
3312
3315
3830
3700
1511
6820
4933
5022
5012
4921
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0201909532
Tên viết tắtQT GLOBAL
Tên quốc tếQT GLOBAL SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN QUYẾT
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:27:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
5320
5621
7911
4513
4610
8130
7990
8292
5510
5630
7912
4330
6492
7810
5229
0990
8299
5225
5221
5222
0240
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
7320
5610
4311
7310
3830
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0210
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821