NGÀNH NGHỀ: Khai thác, xử lý và cung cấp nước Tìm thấy 30077
Phone0994348999
Mã số thuế0106673090
Tên viết tắtDACTHANHVN.,JSC
Tên quốc tếDAC THANH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐÌNH NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:38:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4752
4741
4742
4530
4312
6312
8130
8211
8560
2592
4330
9321
8299
9000
7410
7020
9329
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
2814
2511
2732
2750
3100
2829
2817
2620
2710
1629
2220
2740
2790
2630
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3700
8230
6202
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
3900
3822
3821
5820
Phone9877495/ 0988095668
Mã số thuế0102369928
Tên viết tắtHOANG NGOC IMEXCO CO., LTD
Tên quốc tếHOANG NGOC GENERAL IMPORT-EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TUỆ
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2007-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:52:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4791
4541
4543
4542
5224
1020
7730
7710
4312
6312
1610
5621
46101
7911
8130
7990
8292
1812
5630
7912
2592
4330
0990
5221
7020
4390
1811
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2593
2731
2750
1104
2023
1629
3530
1820
3830
3700
8230
4933
4931
8121
422
4299
4101
6311
Mã số thuế0108305991
Tên viết tắtP-JACK.,JSC
Tên quốc tếP-JACK PIPE JACKING ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TUẤN KHANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:30:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02432665080
Mã số thuế0101241964-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:39:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4752
4773
1030
7730
7710
4312
1610
4610
5510
2592
7490
8299
5221
6619
7410
4390
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0131
4311
2395
1701
2511
1709
3240
2750
1104
1702
3100
1621
3290
2610
2829
2513
2013
2640
2599
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3319
3830
3700
3812
3811
8230
0118
6820
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0934364929
Mã số thuế0106306333
Người đại diệnTRẦN CHÍ TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:45:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
1020
1610
8541
8531
8542
8532
851
8551
8520
8552
4330
9321
5912
5911
4390
0810
0220
0891
0231
0312
0892
3600
721
7320
7220
0321
0322
7310
1622
1621
1629
3700
3811
0210
422
4299
4101
3822
3821
Phone0962670588
Mã số thuế2301012676
Tên quốc tếKHAI SON-THUAN THANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ ĐAN NHUNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2017-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:58:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4652
4632
4663
4752
1030
4312
8110
5510
2592
4330
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0722
0710
3600
6810
4322
4321
4329
721
5610
4311
2395
2750
1104
2011
2610
2391
2640
2022
2733
1079
2392
2394
3700
0128
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0914702465
Mã số thuế0106006386
Tên viết tắtABTECH CO., LTD
Tên quốc tếAN BINH TECHNOLOGY RUBBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐinh Đức Hoàn
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:06:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4512
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
4312
1610
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2431
4330
7410
7020
4390
1811
0810
0710
0311
0312
0510
0520
3600
5210
4329
7320
5610
4311
7310
2013
2211
2212
2220
2410
1820
8230
4933
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105822014
Tên quốc tếA&T DEVELOPMENT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLương Văn Tuấn
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:45:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
7710
4312
4330
0990
3600
5210
4322
4321
1410
4311
1104
1392
1311
1393
1391
1312
422
421
4299
4101
Phone0965313111/093238
Mã số thuế2802506838
Tên viết tắtTRUONG THINH PHAT DICO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG THINH PHAT T&C DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THANH CƯỜNG
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2017-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:34:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4641
4663
1030
4312
4610
5510
7110
7410
1811
0810
3600
7120
6810
4322
4321
1410
5610
8219
7310
2395
1104
2710
2640
1629
3830
3700
8230
0128
4932
4931
4299
4101
3900
Phone0915949024
Mã số thuế0104763158-001
Tên quốc tếBRANCH IN HO CHI MINH CITY OF DAI PHU MY HUNG REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÂU LONG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2019-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:02:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4663
4752
4773
4312
7911
4513
8130
2432
2431
2592
4330
9102
0899
0810
0722
0710
0510
0520
3600
6810
4321
4311
7310
2591
2511
2593
2420
2220
2410
2512
2100
0117
0116
0114
0111
0112
6820