NGÀNH NGHỀ: Khai thác, xử lý và cung cấp nước Tìm thấy 30077
Emailgmtvanchuong25@gmail.com
Phone0964842025
Mã số thuế4601624948
Tên viết tắtGMT VAN CHUÔNG ,JSC
Tên quốc tếGMT VAN CHUÔNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI NGỌC THƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T17:10:14
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4711
4512
4724
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
7911
4513
8531
8532
8130
7990
8292
8560
1812
5510
5630
7912
8559
4330
1313
7810
6209
5229
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1399
1104
1520
1392
1430
1391
1512
3530
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
8230
6202
4933
5022
5012
4922
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0982993658
Mã số thuế4101648034
Tên quốc tếPHU GIA INTRASTRUCTURE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T08:09:42
Mã Tên ngành nghề
4669
4661
4663
5224
4312
5621
4610
5629
5510
5630
8512
8511
8521
8692
5229
5222
7110
7410
7020
8699
0810
0891
3600
5210
7120
6810
4322
4321
7320
5610
4311
7310
3511
3100
2011
3520
2023
2012
2013
2029
2022
2021
2100
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4940
4933
5022
5012
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailtc.services.hp@gmail.com
Phone0906216286
Mã số thuế0202261974
Tên viết tắtTC SS CO.,LTD
Tên quốc tếTC SERVICES SUPPLY LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ THÀNH CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T16:09:59
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4652
4632
4312
5590
5621
7830
5629
8130
8292
5510
4330
7810
8299
4390
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
3212
2610
3220
2640
3314
3700
3811
8230
4933
5022
4932
5021
8121
8129
4221
4101
4102
3821
Emaillequanhuynhmt@gmail.com
Phone0989921354
Mã số thuế1102076747
Tên viết tắtCSR VISA CO.,LTD
Tên quốc tếCSR VISA ENVIRONMENTAL SERVICE TECHNOLOGY AND DEVELOPMENT INVESTMENT CO., LTD
Người đại diệnHUỲNHLÊQUẨN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T10:09:58
Emailenfuco.ltd@gmail.com
Phone0968660288
Mã số thuế0110896325
Tên quốc tếEFC INVESTMENT AND TRADING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH DUY KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:10:25
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4632
4690
4641
4663
4771
4721
4711
4722
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4312
8130
8110
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
1410
7212
7214
7211
0321
0322
4311
1040
3511
1075
2720
1079
1430
3530
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0904331905
Mã số thuế0901174668
Tên quốc tếCT KE WATERPOOFING AND CONSTRUCTION DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T14:40:29
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4711
4781
4724
4763
4722
5224
7730
4312
5629
8130
4330
9820
4390
3600
4322
4321
4329
5610
4311
3700
4933
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4101
4102
3900
Emailbhub@bhubgroup.org.vn
Phone0906272575
Mã số thuế0110903170
Tên viết tắtVITK
Tên quốc tếVIET NAM - KOREAINTORMATION TECHNOLOGY ALLIANCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THÙY DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T09:10:12
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4641
4663
4741
4783
4742
4530
7730
7710
6312
7830
7911
4610
8531
8532
7990
6399
7912
8559
4330
7490
6209
5229
8299
5912
6619
7420
5911
7020
4390
3600
6810
4322
6201
7212
7211
7320
7310
9511
8230
6202
6820
4101
4102
6311
3900
5820
Phone0919644533
Mã số thuế2200813334
Người đại diệnLÊ BÁ TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T15:40:20
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4632
4690
4663
7730
7710
4312
5629
8130
5630
2592
4330
7110
4390
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
2599
3700
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0983829399
Mã số thuế0110893677
Tên quốc tếTHUAN THANH XD & ENVIRONMENTAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG GIANG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T18:40:04
Mã Tên ngành nghề
7730
7710
4312
5621
7911
5629
8130
7990
5630
7912
0162
0161
3600
5210
6810
4322
5610
4311
3830
3700
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
8129
4222
4212
4299
4101
4102
3900
3821
Phone0565197255
Mã số thuế5400549756
Người đại diệnLƯƠNG VĂN TUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T17:10:14
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4312
4610
5629
5510
4330
5229
0990
8299
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4311
1910
3530
3830
3700
3811
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3821