NGÀNH NGHỀ: Thoát nước và xử lý nước thải Tìm thấy 45220
Phone0932642739
Mã số thuế0318934266
Tên viết tắtKHOA QUAN REFRIGERATION ELECTRIC MECHANICAL TECHNICAL SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếKHOA QUAN REFRIGERATION ELECTRIC MECHANICAL TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ANH VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4791
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
2591
2511
2750
2811
2818
3290
2813
2829
2822
2817
2819
2710
2599
2790
2651
3530
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
3315
3700
3811
6820
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Emailhntic.vn@gmail.com
Phone0865703116
Mã số thuế0111042446
Người đại diệnNGHIÊM XUÂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4791
4742
4530
7729
7730
7710
4312
6312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
6209
8299
7110
7410
6190
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
4311
7310
2591
3100
2620
2013
2220
2651
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3700
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0966620875
Mã số thuế2401020007
Tên viết tắtYEN SON M CO.,LTD
Tên quốc tếYEN SON MECHANICAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnGIÁP THỊ THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-05
Thay đổi giấy phép2025-05-05T22:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4730
7729
7730
7710
4312
5510
2592
4330
7110
7410
4390
3600
4322
4321
4329
5610
4311
2511
3700
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0969897966
Mã số thuế0111041065
Tên viết tắtHONG PHONG INDUSTRIAL.,JSC
Tên quốc tếHONG PHONG INDUSTRIAL INFRASTRUCTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG NHƯ CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T19:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4742
7730
4312
8130
5510
2592
4330
7490
6209
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
6810
4322
4321
4329
6201
5610
4311
2593
2391
2599
2399
2392
2394
3700
6202
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtrusthome999@gmail.com
Phone0978417329
Mã số thuế0318931219
Tên viết tắtTRUSTHOME O&M CO., LTD
Tên quốc tếTRUSTHOME OPERATIONS MANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T08:40:15
Tên ngành nghề
4649
4759
4774
4761
5224
7730
7710
4312
6312
8130
8292
8020
8110
4330
7490
5229
8299
9639
7110
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7320
4311
3830
3700
3811
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0335247877
Mã số thuế4101656839
Người đại diệnBÙITHỊMỸLAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T07:40:19
Phone0762387195
Mã số thuế2301331150
Tên viết tắtHUNG THINH PHAT HP TRADING SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT HP TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T19:09:45
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
4799
5224
4312
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3830
3700
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailthanhdatpt8686@gmail.com
Phone0977565716
Mã số thuế3401263932
Người đại diệnNỞ BÌNH AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T15:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
5224
4312
8110
4330
7490
5229
0990
5222
7110
7410
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
3100
3700
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildaiphatvnxdtm@gmail.com
Phone0911377099
Mã số thuế3101138923
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD&TM ĐẠI PHÁT VN
Tên quốc tếDAI PHAT VN CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊVĂNHỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:09:45
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4620
4652
4663
4759
4752
7730
7710
4312
5590
7820
7830
7911
8130
7990
8211
8560
8110
5510
7912
8559
8512
8511
4330
7810
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
3700
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailLuphatphat36@gmail.com
Phone0898501378
Mã số thuế0318927371
Người đại diệnPHẠMNGUYỄNKIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T00:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4789
4773
7729
7730
6312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8211
5510
7912
2592
8559
4330
8010
7490
7810
5229
8299
5912
5911
9000
7410
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
2395
1399
2732
3290
3220
1629
2399
2220
3312
9511
3314
3319
3700
8230
6202
6820
4933
4932
8129
6311