NGÀNH NGHỀ: Thoát nước và xử lý nước thải Tìm thấy 45220
Phone0865409879
Mã số thuế3604017379
Tên viết tắtCTY TNHH TVTK VÀ DV CQ ĐỒNG NAI
Người đại diệnKHÚC VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:39:56
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4663
4722
0146
7730
4312
8130
7990
4330
0161
7110
9329
4390
0810
3600
4322
4329
0131
0132
4311
7310
2511
1621
3290
2013
1629
3312
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02838123324
Mã số thuế0318943408
Người đại diệnNGÔ VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
2592
4330
7490
7810
6209
7110
7410
7020
6190
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3511
3290
2599
3312
3314
9522
3700
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0928254836
Mã số thuế0318946310
Người đại diệnLẠI VĂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:02
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
7730
4312
7820
7830
8130
8020
2592
4330
7810
6209
5222
6619
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3319
3700
4933
4229
4212
4299
4101
4102
6311
Phone0971208778
Mã số thuế0318947610
Tên quốc tếDAI CAT VUONG CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANYLIMITED
Người đại diệnLUYỆN SỸ LIÊN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:09:46
Tên ngành nghề
4649
4663
4520
7730
7710
4312
8130
4330
7110
4390
3600
4322
4321
3320
4311
3100
2710
3312
3314
3700
0121
0150
4932
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0913116656
Mã số thuế1702315683
Người đại diệnPHẠM CHÍ TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:28
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4530
4520
0146
0145
0141
7730
4312
7820
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
4330
9411
7810
0162
0990
0910
8299
0240
0161
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
0322
4311
8219
3511
2011
2420
2012
1629
1910
2100
3700
0232
8230
0119
0114
0115
0111
0118
0210
6820
4933
5021
4212
4211
4299
4101
Phone0989741798
Mã số thuế4202022846
Tên viết tắtTIN TAM VIET TRADING SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếTIN TAM VIET TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBẠCH THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:33
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4632
4690
4663
4759
4773
4753
4791
5224
6312
4610
8292
6209
8299
7110
9820
9810
4390
5210
7120
4322
4329
6201
2011
3290
2023
2012
2013
2029
2599
2022
2021
9511
9512
9521
9522
3700
3812
3811
6202
8121
4222
4299
6311
3900
3822
3821
5820
Phone0979319941
Mã số thuế0318943990
Tên viết tắtNAM VIET AGRICULTURAL PRODUCTION JSC
Tên quốc tếNAM VIET AGRICULTURAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDIỆP THẠCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:10:48
Tên ngành nghề
4653
4620
4690
4773
4799
4791
5224
1030
7710
8130
8292
0161
0810
3600
5210
7212
7214
7211
7320
0131
0132
7310
2012
2029
2399
3830
3700
8230
0121
0129
0113
0112
0118
0210
4933
3900
3821
Phone0855779696
Mã số thuế3703327300
Người đại diệnPHẠM THỊ ĐAN THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T06:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4690
4723
4773
4719
4711
4722
4530
4520
5224
7730
7710
5621
5629
8130
1812
8559
9620
4330
8299
9700
1811
4322
3320
4311
1071
1104
3100
2220
3830
3700
3811
0118
4933
8121
8129
4229
4299
4101
3821
Emailsale.fulicovn@gmail.com
Phone0904941689
Mã số thuế0111049360
Tên quốc tếFULICO VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T23:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4741
4742
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6312
1812
6399
2592
6209
1811
7120
3320
6201
7212
7211
2591
2680
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
6202
6311
Phone0932847303
Mã số thuế0318945980
Tên viết tắtTIEN LAN PHAT COMPANY
Tên quốc tếTIEN LAN PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ NHẬT TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4741
4512
4753
4791
4763
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4513
4610
2592
4330
7410
4390
3600
4322
4321
3320
7320
4311
7310
2591
3290
2829
2599
2512
3312
3314
9522
3700
4933
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102