NGÀNH NGHỀ: Thoát nước và xử lý nước thải Tìm thấy 45220
Mã số thuế0106214675
Tên viết tắtSBT CO.,LTD
Tên quốc tếSUCCESS BUILDING TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY HỒNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2013-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:07:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4663
5224
7730
7710
4312
2432
2431
4330
8299
0810
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
4311
2511
2822
2821
3700
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone03203895995 0917
Mã số thuế0801180393
Tên viết tắtANH DUONG HD JSC
Tên quốc tếANH DUONG HD ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÚ
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2016-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:26:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4719
4312
1610
4610
7490
7410
0810
0722
0710
0721
3320
4311
3290
2829
2013
3312
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
4931
8121
4299
4101
3900
3822
3821
Phone02420239111
Mã số thuế0106349513-002
Tên quốc tếWAHACO VIET NAM CONSTRUCTION AND INVESTMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY – HO CHI MINH CITY BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN KHÁNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2020-12-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 20:08:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4663
4752
7730
4312
4330
7490
8299
7110
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
4311
3700
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone(08) 54135455
Mã số thuế0310179318
Tên viết tắtGREEN ADVANCE CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN ADVANCE SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhan Minh Tuấn
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2010-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:46:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4663
7490
7110
7020
0231
0131
0321
0322
03224
3290
2023
2029
3830
3700
3812
3811
0230
0210
422
3900
3822
3821
Phone0904686364
Mã số thuế0106629623-006
Tên quốc tếHAI DUONG BRANCH - VINCOM GENERAL SERVICES TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2017-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:30:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4620
4634
4663
4759
4723
4773
4799
4741
4753
4791
5224
5310
9631
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
1101
5320
6312
5621
7911
8531
8532
8130
7990
8211
8020
8110
1812
9610
6399
7912
851
9620
4330
7490
9312
9321
7010
6209
5229
8299
5222
9639
0161
6619
7110
9319
7410
7020
6110
6190
6120
9329
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1073
1071
03224
1074
1075
1079
3530
9524
3312
3314
3319
9521
9522
9529
3700
3811
8230
0118
6202
6820
4933
5012
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
0164
Phone0968161084
Mã số thuế0801030239
Tên viết tắtHAI YEN HD CO.,LTD
Tên quốc tếHAI YEN HD TRADE AND MAKE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC YÊN
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2013-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:48:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02438680748
Mã số thuế0107967689
Tên quốc tếLB VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ BÌNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:38:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
4312
1101
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1324
1399
1709
2593
3240
3212
1622
3211
1104
3230
1072
1702
1520
3100
1621
1392
2011
2420
1074
1075
2023
3220
2513
2012
2013
1102
2211
2391
2393
2029
2599
2212
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3530
1820
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0106734191-003
Người đại diệnPHÍ THỊ THỤC NGA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2017-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:17:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4772
9631
7730
7721
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8020
8110
1812
5630
9620
9312
9311
9321
5229
8299
5221
9639
0161
9000
9319
9329
1811
3600
6810
4322
4329
5610
0131
8219
7310
3530
3510
3700
3811
8230
0118
6820
8121
8129
4101
0164
Mã số thuế0315164107
Người đại diệnHOÀNG VĂN HẬU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2018-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:44:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4641
4663
4752
4771
4719
5310
7730
4312
4330
5229
4390
0810
4329
5610
4311
1623
1622
1621
3290
2220
3700
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0166 9846 032
Mã số thuế0106578993
Tên viết tắtVIMPRO HA NOI CO.,LTD
Tên quốc tếVIMPRO HA NOI SERVICES AND TRADE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HÒA
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:23:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4741
4730
4724
4753
4722
4772
4751
4530
5224
7730
7710
1610
5621
4610
5629
5510
5630
2592
6209
5229
8299
5210
3320
6201
5610
2591
1622
1621
2011
2029
2022
3700
0128
6202
6820
4933
4932
4931
3900
3822
3821
5820