NGÀNH NGHỀ: Thoát nước và xử lý nước thải Tìm thấy 45220
Mã số thuế0108127869
Tên viết tắtATD BIOLOGY TECHNOLOGY., JSC
Tên quốc tếVIET NAM ATD BIOLOGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN AN DƯƠNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:56:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0220
0231
3600
0131
0322
03224
2012
1080
1062
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0313507038
Tên quốc tếBA TAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH TIỀN
Ngành nghề chínhKhai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:08:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0972728888
Mã số thuế0107513244
Tên viết tắtFUDECOM INVEST.,CORP
Tên quốc tếFUDECOM INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnQUÁCH THỊ HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:56:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4663
5224
2396
7730
7710
4312
2592
4330
7490
7010
0990
8299
5221
5222
7110
7020
4390
0899
0810
0891
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
3320
721
4311
2511
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0916937979
Mã số thuế3603183292
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV THỊNH VĨNH PHÁT
Người đại diệnNguyễn Quang Thuận
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2014-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:43:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107355823
Tên viết tắtNTT TRADING INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM NTT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THANH TOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:50:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4741
4742
4722
4772
4751
7730
4312
6312
1610
8532
4330
7490
6209
8299
0240
6619
7110
9000
7410
7020
4390
0220
0231
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1622
3100
1621
1629
3312
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0210
6820
421
4299
4101
6311
3900
3821
Phone0868865399
Mã số thuế2400837893
Tên quốc tếTANEKO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2018-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:01:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4632
4690
4663
4512
4543
4542
5224
0146
0145
1030
1010
7710
4312
7820
7830
7911
4610
8130
7990
8292
8020
8560
5510
5630
9610
7912
8559
9620
9312
9311
7810
9639
9319
9329
4390
5210
4322
4321
5610
4311
1623
1709
1520
1392
2610
1075
1629
2220
2790
1080
1079
1062
1512
3315
3700
3811
0113
0118
6820
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
Phone0917330123 - 0913994
Mã số thuế3901218920
Tên viết tắt3.14 JSC
Tên quốc tế3.14 FINANCE SUPPORT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnSẦM THỊ PHỤI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2016-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:18:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4663
7730
7710
4312
5590
5621
4610
8532
5629
5510
5630
4330
6492
8620
8291
6619
7110
7410
7020
4390
0810
3600
7120
6810
4322
4321
7320
5610
0322
4311
2395
1080
1062
3700
3811
0125
0113
0210
6820
4933
422
421
4299
4101
1061
3821
Phone0886266666
Mã số thuế0105125574-002
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2019-04-11
Thay đổi giấy phép2023-07-16 06:31:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4511
4652
4663
4759
4773
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
5621
7820
7830
4513
4610
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
4330
6492
8710
6209
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Mã số thuế0313090192
Tên viết tắtCHAU THANG ENVIRONMENT CO.,LTD
Tên quốc tếCHAU THANG ENVIRONMENT AND TRADING TRAVEL STUDY ABROAD CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDIỆP QUỐC KẾ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:45:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0941599668
Mã số thuế0106934546
Tên viết tắtTRUST ID.,JSC
Tên quốc tếTRUST INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnThào Thị Phương
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:23:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
7730
7710
4312
5621
7820
7911
4610
8130
7990
5510
7912
3011
2592
4330
1313
7490
5229
0990
8299
0240
5912
6619
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1324
1399
3211
1702
1520
1392
2011
2012
1920
1629
1311
1393
1080
1430
1391
1312
1512
3312
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4931
5021
421
4299
4101
3900
3822
3821