NGÀNH NGHỀ: Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Tìm thấy 26102
Phone0928738888
Mã số thuế0801446389
Tên quốc tếMB GREEN ENVIRONMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T10:10:13
Phone0867256156
Mã số thuế4202020768
Tên quốc tếLUONG GIA GROUP TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4753
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4610
5629
5630
4330
8790
8710
8620
8692
0162
5229
0990
0910
8299
5225
5221
0240
0161
7110
7410
8890
4390
8691
8699
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2100
3700
3812
3811
0232
0121
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4912
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailcongtylight@gmail.com
Phone0333002006
Mã số thuế2401018223
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T08:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4690
4663
4759
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
5629
8130
5510
5630
2592
4330
7010
7110
7020
4390
0899
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
2395
2511
1622
1621
2391
2393
1629
2399
2392
2394
3830
3812
3811
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
Phone0931414498
Mã số thuế0318903469
Tên viết tắtNHAT PHAT ENVIRONMENTAL TECH CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT PHAT CONSTRUCTION AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHƯƠNG NHẬT
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-06
Thay đổi giấy phép2025-04-06T11:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
7730
7710
4312
4330
7490
7110
7410
7020
4390
3600
7120
4322
4329
3320
4311
3700
3812
3811
4222
4229
4299
3900
3822
3821
Phone0977440244
Mã số thuế3703314728
Tên viết tắtNONG VIET IFGF CO., LTD
Tên quốc tếNONG VIET IFGF COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN CAO VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-06
Thay đổi giấy phép2025-04-06T14:39:45
Phone0329856970
Mã số thuế0318898829
Tên quốc tếAN THINH WATER TECHNICAL SERVICES COMMERCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THÁI NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T18:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4723
4711
7740
7710
4610
8292
5630
7490
7020
3600
5210
4322
3320
7212
1104
3312
9522
3700
4933
3900
3821
Emailgmttannam25@gmail.com
Phone0918218513
Mã số thuế2401017815
Tên viết tắtGMT TAN NAM CO.,LTD
Tên quốc tếGMT TAN NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLEO VĂN DOÓNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
EmailDuongthipho56@gmail.com
Phone0368513663
Mã số thuế0111014671
Tên viết tắtGMT VIET XUAN CO.,LTD
Tên quốc tếGMT VIET XUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ PHỐ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T19:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0914896839
Mã số thuế0402271017
Tên quốc tếVIETNAM ENVIRONMENT AND LIVESTOCK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG DƯƠNG BÁ TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4620
4719
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7721
4312
4330
0162
8299
0240
0161
7500
3600
4322
4321
4329
0131
0132
1040
1102
1080
3700
3811
0129
0111
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4292
4299
4291
3900
EmailHainguyen.haacc@gmail.com
Phone0904353707
Mã số thuế0111014590
Tên viết tắtHAI ANH AGRICULTURAL CHEMICAL CO., LTD
Tên quốc tếHAI ANH AGRICULTURAL CHEMICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T18:09:47
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4661
4620
4632
4641
4663
4752
4773
4799
4721
4711
4781
4730
4791
4722
5224
2396
0990
8299
5221
5222
7110
0899
0810
0891
0892
5210
7320
7310
2395
2012
2013
2391
2399
2220
1910
2021
2392
2394
3830
3812
3811
8230
4933
3900
3821