NGÀNH NGHỀ: Cung ứng lao động tạm thời Tìm thấy 41418
Emaildanhluu.nkct@gmail.com
Phone0708475240
Mã số thuế1801783516
Tên viết tắtCTY TNHH DANH LƯU
Người đại diệnĐOÀN MINH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T15:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4791
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
7820
8531
1812
5510
9610
4330
7810
7110
7410
9329
4390
1811
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
8219
7310
6820
4933
5022
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0922221156
Mã số thuế0402268092
Tên viết tắtDANCHIHOUSE CO., LTD
Tên quốc tếDANCHIHOUSE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TỨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T15:39:59
Tên ngành nghề
4669
4690
4663
4759
4752
4753
4312
7820
4610
8110
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2395
2011
2391
2393
2219
2022
2392
2394
3811
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Emaillytechvn@gmail.com
Phone0343178286
Mã số thuế0110991177
Tên viết tắtLYNKTECH CO., LTD
Tên quốc tếLYNKTECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KHÁNH LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T15:10:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4721
4741
4791
4742
4772
4530
4520
5224
7730
6312
5621
7820
7911
4610
7990
1812
5510
7912
2592
4330
5229
6619
6190
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
5610
2591
2610
2620
8230
4933
4229
4299
6311
3900
Phone0935140399
Mã số thuế0318874338
Tên viết tắtTMDVNGHI KHÁNH
Tên quốc tếNGHI KHANH TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐẠT DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T15:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4690
4663
4759
4752
4799
4719
4791
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
4513
4610
2592
4330
7810
5229
8299
7110
7410
4390
5210
7120
4321
4329
3320
4311
7310
3312
3314
3319
3315
8230
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailchienlv@dodau.vn
Phone0904583628
Mã số thuế0110990790
Tên viết tắtC&P INVEST AMAI, JSC
Tên quốc tếC&P INVEST ASSET MANAGEMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T15:09:50
Tên ngành nghề
4651
4773
4719
4711
4741
5590
5621
7820
5629
8130
8020
5510
5630
8559
9620
4330
8010
7810
6209
5229
8299
5225
9639
7110
7020
6190
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
3511
3512
6202
6820
8121
8129
4293
4292
4101
4102
6311
5820
EmailThieuxuan1310@gmail.com
Phone0985165105
Mã số thuế0110991191
Tên viết tắtANH NGHI CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếANH NGHI CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGHỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T15:09:47
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
7730
7710
4312
7820
4610
8130
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhotientuan15@gmail.com
Phone0903424289
Mã số thuế0110990582
Tên viết tắtHP GLOBAL.,LTD
Tên quốc tếHAI PHAT GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ TIÊN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T14:40:12
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4690
4799
4719
4711
4791
6312
5621
7820
4610
5629
1812
5630
7810
6209
5229
8299
5225
6619
7020
1811
5210
6810
6201
7320
5610
7310
8230
6202
6820
4933
4932
6311
Emaillongnn1407@gmail.com
Phone0903439232
Mã số thuế0110989932
Tên viết tắtSPICE GROW COMPANY LTD
Tên quốc tếSPICE GROW COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T19:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4721
4711
4512
4722
4541
4530
5224
1030
7710
4312
1610
7820
7830
4513
4610
8211
5510
6399
7912
2592
8559
1313
6209
8299
8220
6619
7110
9810
7410
7020
6190
5210
6810
1410
7320
5610
4311
8219
7310
2591
2511
1399
2593
1622
3100
1621
3290
2393
2029
2599
1629
1420
1393
1430
1391
0232
8230
6820
4933
4932
4212
4211
1061
Phone0965514569
Mã số thuế0110991402
Tên quốc tếTU CUONG CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN NGHIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T19:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4753
4791
4751
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
4330
7810
5229
8299
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
4311
1520
1420
1430
1512
1511
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0966561994
Mã số thuế0901183013
Người đại diệnLUYỆN VĂN CAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T17:10:02
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4661
4511
4632
4690
4663
4512
4530
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
5510
5630
4330
8010
8299
5610
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4221
4212
4101
4102
3822
3821