NGÀNH NGHỀ: Cung ứng và quản lý nguồn lao động Tìm thấy 64557
Phone02033968628
Mã số thuế5701910687
Người đại diệnMAI VĂN QUÝ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2017-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:37:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4652
4632
4663
4541
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8532
5629
8130
1812
5510
7912
2592
0990
7110
4390
0810
0510
0520
5210
4322
4321
3320
1410
5610
4311
8219
1622
2394
1820
0118
0210
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
Phone0909 614 777
Mã số thuế2001190205
Người đại diệnHUỲNH TẤN HUY
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2015-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:24:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903371131
Mã số thuế2001049724
Người đại diệnNguyễn Hiền Sĩ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2012-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:26:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4663
2396
7710
4312
7820
7830
7911
4610
8541
8542
8532
7912
2592
851
8520
4330
7810
4390
1811
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
2593
2599
1629
2399
1512
0210
422
421
4299
4101
Phone0313262059
Mã số thuế0201282724
Tên viết tắtPHU SY TRADCO .,LTD
Tên quốc tếPHU SY TRADING MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG THƯ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2012-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:26:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201274762
Người đại diệnNguyễn Minh Thắng
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2012-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:49:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106153359
Tên viết tắtMINH A INVESTMENT & HURESOURCES CO.,LTD
Tên quốc tếMINH A INVESTMENT AND HUMAN RESOURCES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG MINH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:45:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4542
4520
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
6312
5621
7820
7830
46101
7911
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8292
8211
8560
8110
1812
5510
5630
6399
7912
8559
851
8551
8520
7490
7810
8299
8220
6619
9000
9101
7020
1811
7320
5610
8219
1820
8230
6311
Phone0435161655
Mã số thuế2600854913
Tên viết tắtVIOLET T&S.,CO LTD
Tên quốc tếVIOLET TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THANH NGA
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:20:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4773
4512
4772
7830
4610
8532
5630
9610
6492
7810
8299
6499
6619
9000
2394
8230
4933
4931
8129
Mã số thuế0201185745
Tên viết tắtDUONG QUA SERTRACO
Tên quốc tếDUONG QUA SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỒNG VINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2011-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:54:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4511
4652
4663
4759
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7820
7830
7911
8532
7990
7912
4330
7810
8299
3320
4311
3314
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
6311