NGÀNH NGHỀ: Đại lý bán hàng hóa Tìm thấy 4426
Phone8526478
Mã số thuế0101323656
Tên viết tắtHKPAC CO., LTD
Tên quốc tếHOAN KIEM TRADE- PRINTING- ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TUẤN
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2002-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:49:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0989 233 284
Mã số thuế0106208569
Tên quốc tếTHIEN UNG SERVICES TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRUNG THẬT
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2013-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:47:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4761
4742
7820
7830
46101
8541
8531
8542
8532
5629
8560
5510
5630
8559
851
8551
8520
8552
7490
8299
7020
7320
5610
8230
6202
8129
Phone0909365115
Mã số thuế0401476251
Người đại diệnTRẦN VĂN LUẬT
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:23:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02439680524
Mã số thuế0106014972
Người đại diệnTÔ TRUNG KIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2012-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:32:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4759
4752
4312
46101
4610
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
3311
3312
3314
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0976301286
Mã số thuế0106201612
Tên viết tắtVIST CT JSC
Tên quốc tếVIST COMMUNICATION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ SINH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2013-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:46:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0916 786 823
Mã số thuế0106100780
Tên quốc tếTHANH CHUNG MECHANICAL REFRIGERATION ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TRỖI
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:06:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0437858656
Mã số thuế0101678433
Tên quốc tếLUU CONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU VĂN CÔNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2005-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:17:46
Mã Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4773
4741
1010
1020
7730
7710
4312
46101
7911
4513
8532
7990
8020
5510
5630
7912
8559
8551
6492
7490
8299
6619
7110
7020
0899
0810
0722
0710
7120
6810
4322
4321
721
5610
4311
3290
2029
1629
2651
1062
8230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
1061
6311
Phone0988886869
Mã số thuế0106344265
Tên quốc tếNGUYEN GIA VISION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:45:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4722
4312
46101
8541
8532
5510
5630
9610
851
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0710
4322
4321
4329
5610
4311
1079
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0932688486
Mã số thuế0106444478
Tên viết tắtANZA .,JSC
Tên quốc tếANZA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THU THẢO
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:16:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4753
4742
7730
4312
6312
46101
4330
6209
8299
7410
6190
6810
4322
4321
3320
6201
4311
2750
2610
2620
2710
2640
2733
2740
9511
3314
9512
9521
6202
4212
4211
4101
4102
5820