NGÀNH NGHỀ: Đại lý bán hàng hóa Tìm thấy 4426
Phone0436442392
Mã số thuế0105458100
Tên viết tắtTIENDAT - THANH CONG.,JSC
Tên quốc tếTIENDAT - THANH CONG TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2011-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:45:31
Mã số thuế0106144202
Tên quốc tếVIET NAM ATK INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN SƠN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2013-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:28:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
5224
1030
1010
1020
4312
5621
46101
5510
4330
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1104
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3700
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone02437502963
Mã số thuế0105961547
Tên viết tắtM&E. DEVELOPMENT, JSC
Tên quốc tếVIETNAM MECHANIC ELECTRIC DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG MINH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:38:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4652
4663
4752
7730
7710
4312
46101
4513
8533
8531
8532
8130
8211
1812
2592
8512
8511
4330
8299
5225
6619
7110
7020
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
46102
4311
2591
1104
2829
2029
3530
1820
3311
3312
3314
3313
3315
8230
4933
4932
8129
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế0105861630
Tên viết tắtVIET G BA TRADING .,JSC
Tên quốc tếVIET G BA TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:09:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4652
4690
4759
4773
4771
4719
4741
4791
4763
4764
46101
1410
1701
1399
1709
1702
1392
1420
1430
1391
6202
6311
Mã số thuế0105827333
Tên viết tắtMSE., CORP
Tên quốc tếMARKETING SPORT EVENT ORGANIZATION CORPORATION
Người đại diệnĐÀO CHÍ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-03-20
Thay đổi giấy phép2023-07-03 08:31:10
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4721
4761
4763
4722
7710
4312
7830
46101
4513
1812
5510
8551
4330
9312
9311
7810
1811
4322
4321
46102
7320
5610
4311
7310
3230
8230
4299
4101
Phone0902050228
Mã số thuế0105672922
Tên viết tắtV-ONE .,JSC
Tên quốc tếV-ONE INVESTMENT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2011-11-25
Thay đổi giấy phép2023-07-03 08:44:07
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4512
4541
4543
4530
7710
4312
5621
7830
46101
7911
4513
7990
5510
5630
7912
4330
8299
4322
4321
5610
4311
4933
4932
4931
422
421
4101
Phone0422139241
Mã số thuế0102205091
Tên viết tắtECI NO 1 .,JSC
Tên quốc tếELECTRICITY CONSTRUCTION AND INSTALLATION JOINT STOCK COMPANY NO1
Người đại diệnBùi Nam Hải
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2005-12-30
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:59:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0917 366 668
Mã số thuế0104924260
Tên viết tắtDATPHAT REBC .,JSC
Tên quốc tếDAT PHAT REAL ESTATE BUSINESS AND CONSTRUCTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SỸ CƯỜNGBÙI XUÂN NGÀ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2010-09-23
Thay đổi giấy phép2023-07-03 02:29:07
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4721
4512
4722
4541
4543
4530
1010
1020
7730
7710
46101
7911
4513
4610
7990
5510
5630
7912
2592
4330
8299
7110
9000
7410
7020
9329
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
2591
2395
2511
2593
2393
2399
2512
2392
6820
4920
4933
4912
4932
4931
4911
422
421
4299