NGÀNH NGHỀ: Đại lý du lịch Tìm thấy 130840
Emailtrangchuxunghe1094@gmail.co
Phone0786845570
Mã số thuế0801435796
Người đại diệnCHU THỊ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T08:09:50
Emailgodaha.global@gmail.com
Phone0523855555
Mã số thuế0110920144
Tên viết tắtGODAHA
Tên quốc tếGODAHA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T12:09:49
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4690
4759
4773
4741
4530
6312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
5630
6399
7912
7810
6209
8299
8220
6619
7020
6810
7320
5610
8219
7310
8230
6202
6820
4221
4101
4102
6311
Phone0777796888
Mã số thuế3603996516
Tên quốc tếDRAGON BAY ECOTOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH PHI HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T00:39:40
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
4723
4719
4724
4722
4764
0146
0145
0141
1020
7721
7710
5590
7911
7990
5510
9610
7912
9311
9321
9329
5210
6810
5610
0322
1104
8230
0121
0119
0129
0118
4293
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Mã số thuế2200813655
Người đại diệnVÕVĂNNGÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T08:44:06
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
1030
7730
4312
1610
5621
7911
4513
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
8110
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8610
8710
8620
9103
6619
9319
7410
9329
4390
0810
0220
3600
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
0322
4311
7310
2591
2395
2511
3511
1622
3100
1621
1629
3700
8230
0129
0118
0210
3512
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0908597012
Mã số thuế0402258263
Người đại diệnLƯƠNG TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4634
4652
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4724
4530
7730
7710
4312
6312
7911
4610
7990
8211
5510
5630
9610
7912
4330
7490
7810
6209
5229
5225
5920
9700
3600
6810
3320
6201
5610
4311
7310
3700
3812
3811
6202
6820
4933
4932
8121
8129
4212
4211
4299
4101
4102
3900
5820
Emailinfo.zeeholdings@gmail.com
Phone0968929886
Mã số thuế0110917864
Tên viết tắtZEE HOLDINGS INTERNATIONAL INVESTMENT GROUP., JSC
Tên quốc tếZEE HOLDINGS INTERNATIONAL INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THUẦN - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T18:10:12
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4711
4741
4753
4772
7730
7710
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7490
5229
8299
5225
5912
6619
7110
5913
5911
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
8230
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailgmtducphuong25@gmail.com
Phone0989392025
Mã số thuế2401005979
Tên viết tắtGMT DUC PHUONG WATER .,JSC
Tên quốc tếGMT DUC PHUONG WATER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG ĐỨC PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T09:40:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4512
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
7911
4513
7990
1812
5510
5630
7912
4330
1313
7490
7810
6209
5229
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
6202
4933
5022
5012
4922
4932
4931
5021
8121
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0942420986
Mã số thuế2902207648
Người đại diệnTRẦN THÊ THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T16:40:34
Emailgmtlehoan0269@gmail.com
Phone0888352188
Mã số thuế2803143143
Tên viết tắtGMT LE HOAN .,JSC
Tên quốc tếGMT LE HOAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T11:30:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4512
4722
4751
4541
4542
4520
5224
7730
4312
7911
8130
7990
1812
5510
5630
7912
4330
1313
7490
7810
6209
5229
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
8230
6202
4933
5022
5012
4922
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0849799456
Mã số thuế6001781519
Tên viết tắtTHANH HOANG AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH HOANG AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÔ HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T17:10:59
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
4752
1030
4312
1610
7911
7990
7912
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1622
1621
2012
2100
0232
0210
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
0164