NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng
Tìm thấy 9567
| Phone | 0963124919 |
| Mã số thuế | 0801212454 |
| Người đại diện | VŨ VĂN ĐỨC |
| Ngành nghề chính | Đào tạo sơ cấp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kim Môn |
| Ngày thành lập | 2017-04-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 13:02:44 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0904 731 944 |
| Mã số thuế | 0302765125 |
| Tên viết tắt | BTA CORP. |
| Tên quốc tế | BAO TOAN A CORPORATION |
| Người đại diện | NGUYỄN CHÍ CÔNG |
| Ngành nghề chính | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh TT-Huế |
| Ngày thành lập | 2002-10-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 11:09:38 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0868 777 289 |
| Mã số thuế | 5000884051 |
| Tên quốc tế | THANH HIEN HTD COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐOÀN THỊ HIỀN |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2021-03-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-12 05:24:24 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0965381688 |
| Mã số thuế | 0107746369 |
| Tên quốc tế | INTERNATIONAL ENTERPRISE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Phí Thị Thu Hà |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2017-03-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 07:51:19 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0942701789 |
| Mã số thuế | 3702966618 |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH THỨC |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nhà trẻ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Thuận An |
| Ngày thành lập | 2021-04-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-12 02:12:40 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0937978885 |
| Mã số thuế | 1102019675 |
| Tên viết tắt | DUC HUE DV-DT CO., LTD |
| Tên quốc tế | DUC HUE DV-DT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VÕ VĂN VUÔNG |
| Ngành nghề chính | Đào tạo sơ cấp |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Long An |
| Ngày thành lập | 2022-10-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-07 02:59:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02363838686 |
| Mã số thuế | 0103984997-002 |
| Tên viết tắt | PMC ĐÀ NẴNG |
| Người đại diện | NGUYỄN HOÀNG THANH |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế TP Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2013-07-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 03:21:45 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0916634638 |
| Mã số thuế | 0106328376 |
| Tên quốc tế | VIET NAM TRADING AND FINE ARTS JOINTS STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HÀ VĂN HỢP |
| Ngành nghề chính | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Ngày thành lập | 2013-10-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 08:15:21 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0945368681 |
| Mã số thuế | 3603791251 |
| Tên viết tắt | TRỊ AN SOLAR I |
| Tên quốc tế | TRI AN SOLAR POWER I JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ NỮ THÙY DƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất điện |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thành lập | 2021-02-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-12 07:32:43 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0965207830 |
| Mã số thuế | 2301091205 |
| Người đại diện | VŨ THỊ LAN ANH |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nhà trẻ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2019-05-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-16 03:16:38 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 846
- 847
- 848
- 849
- 850
- …
- 957
- Trang sau »