NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Phone02432029008
Mã số thuế0107779780
Tên viết tắtDIIJAM VIET NAM., JSC
Tên quốc tếDIIJAM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Trần Thanh
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:50:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903299855
Mã số thuế0106646097
Tên viết tắtHOSHI EDUCATION GROUP., JSC
Tên quốc tếHOSHI VIET NAM EDUCATION GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SƠN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2014-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:39:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4663
4752
4723
4789
4721
4741
4512
4722
4530
7730
7710
1101
5621
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
7912
8512
8511
4330
5229
8299
7410
7020
1811
5210
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2750
1102
2640
2651
1080
1079
3312
3313
6202
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0904423333
Mã số thuế0104767850
Tên quốc tếRED LINE RACING VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG VINH
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2010-07-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:22:07
Tên ngành nghề
4649
4661
4511
4759
4773
4512
4761
4530
4520
7730
7710
4610
8533
8531
8532
7912
8559
8299
7320
5610
7310
8230
4933
4922
4929
4921
4932
Phone02473044686
Mã số thuế0108428986
Tên viết tắtEPOS GLOBAL., JSC
Tên quốc tếEPOS GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Ngọc Yến
Ngành nghề chínhHoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:19:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐã chuyển cơ quan thuế quản lý
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4789
4719
4761
4791
4722
4772
7710
6312
5621
7830
7911
8533
8531
8532
5629
7990
8292
8560
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
6622
6209
5229
8299
7020
6190
8699
7221
7320
5610
7310
1079
2100
8230
6820
4933
4932
4931
5820
Phone092 7369999
Mã số thuế0107916148
Tên quốc tếHACHIUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DŨNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:01:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
7730
6312
8533
8531
8532
8560
6399
8559
6209
8299
6619
7020
6190
6810
6201
2610
2620
2640
2630
9511
9512
9521
6202
6820
6311
5820
Phone0933438468
Mã số thuế0107520918
Tên viết tắtTRI THANH TECHNO CO.,LTD
Tên quốc tếTRI THANH TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NGỌC THÀNH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:35:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4530
7729
7730
7721
6312
7830
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8211
8560
1812
6399
8559
7490
7810
6209
5229
8299
5912
7420
5911
7410
7020
6190
1811
6201
7212
7320
8219
7310
1702
2220
9524
3312
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
6820
6311
5820
Phone0948119036
Mã số thuế0106749952
Tên viết tắtMYRAE .,JSC
Tên quốc tếMYRAE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:58:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4312
5621
7820
7830
7911
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
7912
8559
4330
7490
7810
4322
4321
5610
4311
8230
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0949991234
Mã số thuế0104764793
Tên viết tắtTAN VIEN TECIMEX., LTD
Tên quốc tếTAN VIEN TECHNIQUE IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VŨ PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2010-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:13:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
4742
7730
7710
4610
8533
8531
8532
7490
6209
0990
8299
7020
1811
0810
7120
4322
4321
6201
7211
5610
7310
2750
2610
2651
9511
3314
6202
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
5820
Phone02466529904
Mã số thuế0108409944
Tên viết tắtSEVICO CO.,LTD
Tên quốc tếSEVICO TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MINH NGỌC
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2018-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:00:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4641
4663
4752
4771
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
7820
7830
8533
8541
8531
8542
8532
8560
1812
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0162
8299
0163
0161
7410
4390
1811
4329
1410
0131
0132
4311
1622
1520
2829
2824
1420
1430
2392
1820
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0438399222
Mã số thuế0107823817
Tên viết tắtATSOL TECHNOLOGY AND MATERIALS.,JSC
Tên quốc tếATSOL VIETNAM TECHNOLOGY AND MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THẢO
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:17:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4751
7730
4312
6312
8533
8531
8532
8211
8020
8560
8110
1812
6399
8559
8551
4330
7490
0162
6209
5225
5221
8220
0163
0161
5913
5911
7410
7020
6110
6190
6120
6130
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7211
7320
4311
8219
7310
3240
2750
2818
3290
2610
2813
2821
2819
2620
2710
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6202
6311
5820