NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Phone0909221777
Mã số thuế0315077623
Tên viết tắtGO GREEN VIETNAM GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếGO GREEN VIETNAM GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TÙNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:57:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4651
4511
4652
4663
4711
9631
7710
7911
8533
8531
8532
7990
8560
5630
7912
4330
6492
5229
6619
7110
4390
0810
0710
0721
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0321
0322
7310
3511
1104
2710
2012
0150
3512
6820
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4101
4102
Phone028 3823 3533
Mã số thuế0316931421
Tên viết tắtBINH GIA INVESTMENT
Tên quốc tếBINH GIA INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỲNH HẠNH
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:35:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4762
4759
4723
4741
4761
4791
7730
7710
6312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
1812
5630
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
6209
8299
6619
7110
7410
7020
6190
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
7310
2610
2620
2640
2630
3312
9511
3314
3313
3319
8230
6202
6820
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
6311
Phone0985 073 237
Mã số thuế0313744790
Tên viết tắtCODERSCHOOL
Tên quốc tếCODERSCHOOL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLECK TING YANLEE CHARLES SANGJUNE
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:31:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone08 3824 9988
Mã số thuế0303315400
Tên viết tắtSACOMREAL
Tên quốc tếSAI GON THUONG TIN REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ QUỐC KHÁNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2004-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:24:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4530
4520
4312
4610
8533
8531
8532
8512
8511
8521
8522
8523
4330
6619
7110
7410
7020
6810
4322
4321
4329
4311
3511
2392
8230
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978666313
Mã số thuế0316710006
Người đại diệnBÙI MINH HUY
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2021-02-06
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:40:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone096 4416496
Mã số thuế0316790386
Tên viết tắtTHIEN LAM EDUCATION CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN LAM EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ HỮU KHÁNH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2021-04-06
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:36:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0932198479
Mã số thuế0313988740
Người đại diệnĐậu Văn Bình
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4789
4722
0144
0146
0145
0142
1030
1010
1020
7710
4312
7911
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8560
5510
7912
2592
8559
8551
8552
4330
0162
5229
0163
0161
7110
9000
7410
4390
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
8219
7310
1071
1622
1104
1621
2825
2821
1075
1629
1080
1079
2100
3312
3313
8230
0128
0119
0129
0118
0210
0150
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0902985882
Mã số thuế0316851085
Tên viết tắtUNILITE VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếUNILITE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ THÙY NGA
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2021-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:09:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4652
4632
4641
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8532
7990
8560
7912
8559
8521
8522
8523
7490
6209
1811
6201
1623
1104
2620
2630
9511
4932
Mã số thuế0313949808
Tên quốc tếVIET NGUYEN INDUSTRY MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HIẾU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2016-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:30:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
5224
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
2592
8559
8512
8511
8522
8523
8552
5225
5221
5222
7410
2591
2599
4940
4933
4912
5022
5012
4921
4932
4911
5011
Phone0392093159
Mã số thuế0316768020
Tên viết tắtCty TNHH Green Space
Tên quốc tếGreen Space Landscape Architecture Company Limited
Người đại diệnVŨ TRỌNG ĐẠT
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:06:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
5510
5630
3011
3012
8512
8511
4330
7490
0162
5222
0163
0161
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2511
3511
1622
3100
2512
1512
3311
3312
3314
3313
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164