NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Phone8253118
Mã số thuế0102905431
Tên quốc tếTUYET THAI HEALTH CARE ROOM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẠCH TUYẾT
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2008-09-10
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:59:31
Tên ngành nghề
4669
4659
4772
7721
5590
5621
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
8610
8710
9321
8620
8692
8299
9000
9329
5610
3250
Phone02513639410
Mã số thuế3603502044
Người đại diệnNGUYỄN THANH PHONG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Định Quán - Tân Phú
Ngày thành lập2017-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 11:46:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4663
7730
7710
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
8560
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
7110
7410
4390
1811
4322
4321
7310
3100
1629
8230
0118
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0917627417
Mã số thuế1301060886
Tên viết tắtCTY TNHH TỔ HỢP GIÁO DỤC WIN WIN
Người đại diệnNGUYỄN VƯƠNG HỒNG THỊNH
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Đại
Ngày thành lập2018-09-26
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:43:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02252216678
Mã số thuế0201241647
Tên quốc tếBACH VIET INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẾ PHONG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2012-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:16:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
4520
7730
7710
4312
7830
7911
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8560
5510
9610
7912
3011
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
7810
5229
0990
0910
8299
7110
9000
7020
0810
0730
0710
5210
4322
4321
4329
5610
7310
2395
1622
3100
1392
2392
3315
3830
8230
4933
5012
49313
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0385 373 904
Mã số thuế0317535124
Tên viết tắtTRUYỀN THÔNG NGỌ
Tên quốc tếNGO COMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BẢO QUÂN
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2022-10-24
Thay đổi giấy phép2023-07-07 04:17:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02253722695
Mã số thuế0201199297
Tên viết tắtVTD ESM CO.,LTD
Tên quốc tếVTD EXPLOITATION & SHIP MANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG VINH
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2011-09-15
Thay đổi giấy phép2023-07-04 00:51:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4512
4520
5224
7710
4312
7820
7830
4513
4610
8533
8531
8532
8020
5510
3011
2592
7810
5229
0910
8299
5225
5221
5222
5210
5610
4311
3315
4933
5022
5012
4932
5021
8121
8129
4212
4211
4101
4102
Phone02437757208
Mã số thuế0106043370
Tên viết tắtTHANH DO INVALIDS.,JSC
Tên quốc tếTHANH DO INVALIDS SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI MINH TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:43:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4512
4541
7730
4312
7911
4513
4610
8533
8531
8532
5510
4330
8620
8299
5225
9000
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1622
2022
2392
8230
0119
0118
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone02253565473
Mã số thuế0201419665
Tên viết tắtHA DUONG SHIPCO
Tên quốc tếHA DUONG SHIPPING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2014-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:32:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4711
4741
4730
4512
4753
4772
5224
2396
7721
4312
1101
6312
1610
7830
7911
4513
8533
8542
8543
8532
1812
5630
7912
3011
3012
2432
2592
8523
8552
7490
9321
0162
6209
5229
5222
7410
7020
4390
0610
0220
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4321
4329
3320
6201
7211
7320
5610
0322
4311
7310
1623
1701
2511
2750
1622
1702
3520
2710
1920
1629
2410
3250
1079
2394
3312
3314
3313
9521
9522
3830
3812
8230
0126
0127
0128
0113
0111
0112
0210
6202
4933
5022
5012
4932
4931
4211
4291
6311
3900
3822
3821
Phone0986 434402
Mã số thuế2300661452
Tên quốc tếSIGMA TECHNOLOGY AND TRADE VIETNAM CO., LTD
Người đại diệnPHAN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2011-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:33:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8533
8531
8532
7990
8560
5510
5630
7912
2432
2431
2592
8559
4330
5229
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2511
2593
2731
2732
2750
1622
1104
1621
2610
2620
2710
2910
2930
2640
2599
1629
2220
2410
2920
2733
2740
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3830
3812
3811
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0201878468
Tên viết tắtTIMEX TRASECO
Tên quốc tếTIMEX TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC THIỆU
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:14:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4711
4741
4512
4742
4772
4751
4541
4530
4542
4520
5224
5310
7722
7729
7721
7710
5320
5621
4513
4610
8533
8541
8542
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8551
8552
7490
5229
7500
6190
5210
5610
4940
4933
5012
4932
4931
5820