NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Phone0359 236 550
Mã số thuế0109587481
Tên quốc tếBRIDGE ENGLISH TRADING AND EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:21:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone028 3988 4506
Mã số thuế0315510491
Tên viết tắtLANGUAGE CENTRE AU RENDEZ-VOUS
Tên quốc tếLANGUAGE CENTRE AU RENDEZ-VOUS CORPORATION
Người đại diệnTRẦN QUỐC UY
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2019-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-20 00:06:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0315241270
Tên viết tắtCHOICHOI
Tên quốc tếCHOICHOI EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH THUÝt
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:16:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0904367898
Mã số thuế0107972336
Người đại diệnPHẠM THỊ DỊU
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:54:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4632
4690
4759
4773
4772
6312
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
1812
5510
6399
7912
8559
8620
7810
6209
5229
8299
5912
6619
7420
5911
1811
4322
4321
4329
6201
7320
7310
2750
2610
2023
1079
2100
1820
8230
0128
6202
4912
4931
6311
Phone0911018686
Mã số thuế0106701559-001
Người đại diệnĐỖ MAI ANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:47:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4511
4663
4782
4719
4711
4781
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
8533
8531
8532
5629
8560
8110
5630
7912
8559
8551
8552
7810
5229
7020
7120
5610
8230
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
Phone02837405666
Mã số thuế0309139261-009
Người đại diệnĐINH THỊ NHẬT HẠNH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:49:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0978007 680
Mã số thuế1801676634
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU VÂN
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học phổ thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2020-07-24
Thay đổi giấy phép2023-07-13 17:37:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0901000668
Mã số thuế1801596185
Tên viết tắtCTY TNHH BĐS DATILAND
Tên quốc tếDATILAND REAL ESTATE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN KIỆT
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2018-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:01:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4752
4773
4312
7911
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8560
5510
7912
8559
4330
7490
9312
9311
9321
7420
7410
7020
4390
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
8230
0210
6820
8121
8129
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế0900216185
Tên viết tắtHIEN THANH CO., LTD
Tên quốc tếHIEN THANH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập1993-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:10:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4641
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
1812
5510
5630
7912
4330
7490
9321
9103
9000
9329
4390
1811
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061