NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học Tìm thấy 6055
Phone0888084999
Mã số thuế0110170452
Tên quốc tếHAI DUONG AN 68 COMPANY LIMIDTED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:06:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngTạm ngừng kinh doanh
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4530
4520
4312
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8299
7110
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0348229156
Mã số thuế0110199571
Tên viết tắtCHANG ANH VAN CO.,LTD
Tên quốc tếCHANG ANH VAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VÂN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Ngày thành lập2022-12-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4784
4722
4772
4751
5224
7820
7830
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
1313
8620
7810
6622
5229
8299
5225
5221
5222
5920
6619
6920
7420
9000
7020
5210
6810
1410
7320
7310
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
2630
1079
1430
1391
1312
1512
1511
8230
6820
4933
4912
5022
4911
5820
Phone0961142236
Mã số thuế0110196210
Tên viết tắtMTC PHU GIA CO .,LTD
Tên quốc tếMTC PHU GIA INVESTMENT TRADING CO., LTD
Người đại diệnLƯU THỊ THANH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Ngày thành lập2022-11-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4781
4512
4520
5224
7730
7710
6312
5621
7911
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8560
5630
7912
8512
8511
8551
8521
8552
4330
7490
6209
5229
5225
5222
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailngthaihoa2010@gmail.com
Phone0912107896
Mã số thuế0110190360
Tên viết tắtINTELLECTUAL MILLION MIND CO., LTD
Tên quốc tếINTELLECTUAL MILLION MIND COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI HÒA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0826669559
Mã số thuế0110145777
Tên viết tắtCAT TIEN PARK CO., LTD
Tên quốc tếCAT TIEN PARK COMPANY LIMITED
Người đại diệnHẠ KHÁNH LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Ngày thành lập2022-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:41:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4511
4773
7710
4312
4610
8533
8541
8531
8532
8560
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8710
9321
9329
4390
5210
6810
4321
4329
7320
4311
7310
6820
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone09752060179
Mã số thuế0110141645
Tên viết tắtHOPONO CO.,LTD
Tên quốc tếHOPONO HUMAN RESOURCE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC NHỊ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Ngày thành lập2022-10-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:36:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
EmailCongtyvconnect@gmail.com
Phone0949006777
Mã số thuế0110161761
Tên viết tắtVCONNECT INVESTMENT AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếVCONNECT INVESTMENT AND INTERNATIONAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Ngày thành lập2022-10-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4759
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4784
4742
4763
4722
4772
4751
5224
1050
1030
1010
1020
5590
5621
4610
8533
8541
8531
8542
8532
5629
8292
8560
5510
5630
8559
8551
8522
8523
8552
8299
7020
5210
1410
5610
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1079
1062
8230
1061
Phone0877201081
Mã số thuế0110153792
Tên viết tắtKDOX HOLDINGS GROUP
Tên quốc tếKDOX HOLDINGS GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN BẢO HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
7990
8211
8560
8110
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
5229
8299
5225
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
6820
4222
4293
4229
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02866512019
Mã số thuế0317462275
Tên viết tắtVIETSPORTS MARKETING JSC
Tên quốc tếVIET SPORTS CONTENT MARKETING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Ngày thành lập2022-09-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:18:29
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4511
4652
4632
4690
4741
4512
4763
4541
4530
4542
4520
7730
7710
4312
6312
5621
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
1812
5630
6399
2431
8559
8551
8521
8522
8523
8552
4330
5914
7490
9312
9311
8299
0161
5920
5912
5913
5911
9000
7410
7020
6190
9329
4390
1811
0220
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
4311
8219
7310
3230
2630
1820
3311
3312
3314
3313
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0124
0129
0118
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
6311