NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học Tìm thấy 6055
Emailhuyhoangenglish03@gmail.com
Phone0976489223
Mã số thuế2803156632
Tên quốc tếHOANG LE EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T19:39:45
Emailalfa.edtech@gmail.com
Phone0942314640
Mã số thuế0110984638
Tên viết tắtALFA EDU.,JSC
Tên quốc tếALFA EDUCATIONAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ DIỆU HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T22:39:52
Phone0933479010
Mã số thuế0318865608
Tên quốc tếMAXIMILIAN EDUCATION AND SKILLS TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ THU VANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T20:39:52
Emailitw.global.vn@gmail.com
Phone0936730726
Mã số thuế0110982528
Tên quốc tếITW GLOBAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:12:29
Tên ngành nghề
4690
4791
5224
5320
6312
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
7912
8559
8551
8552
9311
7810
6209
5229
6619
9319
7020
6201
7310
8230
6202
4933
4932
6311
5820
Emailqyqy.cttnhh@gmail.com
Phone0528888282
Mã số thuế0110982704
Tên viết tắtQYQY MINH HIEN CO., LTD
Tên quốc tếQYQY MINH HIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨPHÚQUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:11:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4773
4741
4761
4791
4742
4764
8533
8541
8531
8532
5629
8560
5630
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6619
7020
6810
3320
7310
3312
9512
8230
6820
Phone0936183604
Mã số thuế0202276924
Tên quốc tếHA ANH EDUCATION ORGANISATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T08:10:11
Emailcongtytamtri2025@gmail.com
Phone0919650879
Mã số thuế2803156382
Tên quốc tếTAM TRI ENLIGHTENMENT EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHẤT TÂM
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T07:39:59
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4641
4771
4711
4761
4772
8533
8541
8542
8543
8532
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
5610
Emailstarenglish1568@gmail.com
Phone0969979988
Mã số thuế4601632071
Người đại diệnĐỖ THỊ TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-10
Thay đổi giấy phép2025-03-10T22:40:04
Emailluatnd18@gmail.com
Phone0902149769
Mã số thuế0110981813
Tên viết tắtTIEN LOC EDUCATION TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION ARCHITECTURE CO., LTD
Tên quốc tếTIEN LOC EDUCATION TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN LUẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T15:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
2396
7730
7721
4312
4610
8533
8541
8531
8532
8211
8560
1812
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9321
8299
7110
7410
7020
9329
4390
1811
0810
4322
4321
4329
3320
4311
8219
2395
2394
8230
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102