NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học
Tìm thấy 6055
| congtytnhhhn@gmail.com | |
| Phone | 0965556398 |
| Mã số thuế | 0202285100 |
| Người đại diện | HOÀNG THỊ BÍCH NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T10:10:20 |
| ngocquynhphann@gmail.com | |
| Phone | 0326008182 |
| Mã số thuế | 0111041918 |
| Tên viết tắt | VNV HOUSE CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VNV HOUSE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHAN NGỌC QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T09:40:35 |
| locduonglogistics@gmail.com | |
| Phone | 0912002183 |
| Mã số thuế | 0111042580 |
| Tên viết tắt | LỘC DƯƠNG LOGISTICS |
| Tên quốc tế | LOC DUONG LOGISTICS CONSULTING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI VŨ HOÀNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T18:09:47 |
| digitallink.technology@gmail.c | |
| Phone | 0986098657 |
| Mã số thuế | 0318934731 |
| Tên viết tắt | DLTS.,JSC |
| Tên quốc tế | DIGITALLINK TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | THÁI BÁ NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-06T15:40:04 |
| thanhcong_ka@gmail.com | |
| Phone | 0912295408 |
| Mã số thuế | 0801447953 |
| Tên quốc tế | FUTUTE THANH CONG EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THÀNH CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-04-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-29T09:10:08 |
| baongocle110301@gmail.com | |
| Phone | 0918001390 |
| Mã số thuế | 0111037566 |
| Người đại diện | LÊ BẢO NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T15:39:45 |
| diepvic@gmail.com | |
| Phone | 0398399060 |
| Mã số thuế | 0111037164 |
| Tên viết tắt | FUNVIVO TECHNOLOGY JSC |
| Tên quốc tế | FUNVIVO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN NHƯ TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T10:41:33 |
| thuonglac.hg@gmail.com | |
| Phone | 0899411102 |
| Mã số thuế | 5100503990 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HỒNG THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nhà trẻ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T10:09:59 |
| tjoypickleball2025@gmail.com | |
| Phone | 0945600258 |
| Mã số thuế | 0402273800 |
| Người đại diện | NGÔ NGUYỄN THẠCH THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T09:39:57 |
| germanspace@gmail.com | |
| Phone | 0386365115 |
| Mã số thuế | 0111035600 |
| Người đại diện | CHU THỊ PHƯƠNG NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-25T21:09:51 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- …
- 606
- Trang sau »